vitamin m

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vitamin M: Một loại vitamin nhóm B (cụ thể axit folic) rất cần thiết cho sự phát triển sinh sản của tế bào. Tên gọi này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, thường được thay thế bằng "axit folic" hoặc "folate".
dụ sử dụng
  • (Vitamin M một loại vitamin nhóm B rất cần thiết cho sự phát triển sinh sản của tế bào.)
  • (Phụ nữ mang thai thường được khuyên bổ sung vitamin M để ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitamin M deficiency": Thiếu hụt vitamin M, có thể dẫn đến thiếu máu hoặc các vấn đề về phát triển thai nhi.
    • A deficiency in vitamin M can cause megaloblastic anemia. (Thiếu hụt vitamin M có thể gây ra thiếu máu hồng cầu to.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin B9 (danh từ): Tên gọi khác của vitamin M, cũng axit folic.

    • Vitamin B9 is found in leafy green vegetables. (Vitamin B9 trong các loại rau xanh.)
  • Folate (danh từ): Dạng tự nhiên của vitamin M trong thực phẩm.

    • Folate is important for DNA synthesis. (Folate quan trọng cho quá trình tổng hợp DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit folic: Tên gọi phổ biến hơn trong y học dinh dưỡng.
  • Folate: Dạng tự nhiên, thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vitamin M".
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Trong tiếng Việt, "vitamin M" thuật ngữ , ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Người học nên ưu tiên dùng "axit folic" hoặc "folate" để giao tiếp chính xác hơn.
vitamin m
A child eats a banana, which is a good source of vitamin m.