vitamin pill
Định nghĩa
Danh từ: Viên uống bổ sung vitamin, một viên thuốc nhỏ chứa một hoặc nhiều loại vitamin, được dùng như một chất bổ sung dinh dưỡng cho chế độ ăn uống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy uống một viên vitamin mỗi sáng để giữ sức khỏe.)
- (Viên uống bổ sung vitamin không phải là sự thay thế cho một chế độ ăn uống cân bằng.)
- (Bác sĩ khuyên tôi uống một viên vitamin để tăng cường hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a vitamin pill": hành động uống một viên vitamin.
- He forgot to take his vitamin pill this morning. (Anh ấy quên uống viên vitamin sáng nay.)
- "to be on vitamin pills": đang sử dụng viên uống bổ sung vitamin thường xuyên.
- After the illness, she was on vitamin pills for three months. (Sau cơn bệnh, cô ấy đã uống viên bổ sung vitamin trong ba tháng.)
- "a daily vitamin pill": viên vitamin dùng hàng ngày.
- A daily vitamin pill can help prevent nutritional deficiencies. (Một viên vitamin hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitamin (n): vitamin, chất dinh dưỡng thiết yếu.
- Oranges are rich in vitamin C. (Cam rất giàu vitamin C.)
- Pill (n): viên thuốc (dạng rắn nhỏ).
- He swallowed the pill with water. (Anh ấy nuốt viên thuốc với nước.)
- Multivitamin (n): viên uống tổng hợp nhiều loại vitamin.
- She switched from a single vitamin pill to a multivitamin. (Cô ấy chuyển từ viên vitamin đơn sang viên tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Dietary supplement pill: viên bổ sung dinh dưỡng.
- Vitamin tablet: viên nén vitamin.
- Nutritional supplement: chất bổ sung dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take up: bắt đầu dùng (thường xuyên).
- She took up taking a vitamin pill after her doctor's advice. (Cô ấy bắt đầu uống viên vitamin sau lời khuyên của bác sĩ.)
- Go without: không có, nhịn.
- He tried to go without his vitamin pill for a week. (Anh ấy thử không uống viên vitamin trong một tuần.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vitamin pill". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - A pill to swallow: một điều khó chấp nhận (không liên quan trực tiếp). - The news was a bitter pill to swallow. (Tin tức đó là một điều khó chấp nhận.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vitamin pill"