vitamin-deficiency diet
Định nghĩa
Danh từ:
- Chế độ ăn thiếu vitamin: "vitamin-deficiency diet" là một chế độ ăn được thiết kế đặc biệt dành cho những bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin. Chế độ này nhằm mục đích bổ sung hoặc điều chỉnh lượng vitamin cần thiết để cải thiện tình trạng sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã chỉ định một chế độ ăn thiếu vitamin để giúp bệnh nhân hồi phục khỏi bệnh scorbut.)
- (Một chế độ ăn thiếu vitamin thường bao gồm các thực phẩm giàu vitamin cụ thể, chẳng hạn như trái cây họ cam quýt cho vitamin C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow a vitamin-deficiency diet": tuân theo một chế độ ăn thiếu vitamin.
- Patients must strictly follow a vitamin-deficiency diet to correct their nutritional imbalances. (Bệnh nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn thiếu vitamin để điều chỉnh sự mất cân bằng dinh dưỡng.)
- "vitamin-deficiency diet regimen": chế độ ăn kiêng thiếu vitamin (thường có kế hoạch chi tiết).
- The hospital's nutritionist designed a vitamin-deficiency diet regimen for the child with rickets. (Chuyên gia dinh dưỡng của bệnh viện đã thiết kế một chế độ ăn kiêng thiếu vitamin cho đứa trẻ bị còi xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Diet (n): chế độ ăn uống nói chung.
- A balanced diet is essential for good health. (Một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.)
- Vitamin deficiency (n): sự thiếu hụt vitamin.
- Vitamin deficiency can lead to various health problems. (Sự thiếu hụt vitamin có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Supplemental diet: chế độ ăn bổ sung (thường nhấn mạnh việc thêm vitamin hoặc khoáng chất).
- Nutritional therapy diet: chế độ ăn trị liệu dinh dưỡng (dùng để điều trị bệnh liên quan đến dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To prescribe a diet: kê đơn một chế độ ăn.
- The doctor prescribed a vitamin-deficiency diet for the patient. (Bác sĩ đã kê đơn một chế độ ăn thiếu vitamin cho bệnh nhân.)
- To adjust the diet: điều chỉnh chế độ ăn.
- The nutritionist adjusted the vitamin-deficiency diet based on the patient's blood test results. (Chuyên gia dinh dưỡng đã điều chỉnh chế độ ăn thiếu vitamin dựa trên kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- You are what you eat: Bạn là những gì bạn ăn (ám chỉ tầm quan trọng của chế độ ăn đối với sức khỏe).
- Following a vitamin-deficiency diet reminds us that you are what you eat. (Tuân theo một chế độ ăn thiếu vitamin nhắc nhở chúng ta rằng bạn là những gì bạn ăn.)