vitaminise
Định nghĩa
- Động từ:
- Bổ sung vitamin: "vitaminise" có nghĩa là thêm vitamin vào một loại thực phẩm hoặc chất nào đó, thường là để tăng cường giá trị dinh dưỡng.
- Quá trình này thường được áp dụng trong công nghiệp thực phẩm để làm cho sản phẩm trở nên tốt cho sức khỏe hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ bổ sung vitamin vào ngũ cốc ăn sáng để làm cho chúng tốt cho sức khỏe hơn.)
- (Công ty đã quyết định bổ sung vitamin vào các sản phẩm sữa của họ.)
- (Thực phẩm chế biến sẵn thường được bổ sung vitamin để ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vitaminised processed foods": thực phẩm chế biến sẵn đã được bổ sung vitamin.
- Vitaminised processed foods are popular among health-conscious consumers. (Thực phẩm chế biến sẵn được bổ sung vitamin rất phổ biến trong số người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)
"To vitaminise a diet": bổ sung vitamin vào chế độ ăn uống (thường qua thực phẩm tăng cường).
- Some people vitaminise their diet by taking supplements. (Một số người bổ sung vitamin vào chế độ ăn uống của họ bằng cách uống thực phẩm bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitaminisation (danh từ): sự bổ sung vitamin.
- The vitaminisation of flour has reduced cases of deficiency. (Việc bổ sung vitamin vào bột mì đã giảm các trường hợp thiếu hụt.)
- Vitaminised (tính từ): đã được bổ sung vitamin.
- Vitaminised water is a popular drink. (Nước đã được bổ sung vitamin là một loại đồ uống phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fortify: tăng cường, bổ sung (thường là chất dinh dưỡng).
- They fortify orange juice with calcium. (Họ tăng cường canxi vào nước cam.)
- Supplement: bổ sung (thường là thêm chất dinh dưỡng).
- She supplements her diet with iron. (Cô ấy bổ sung sắt vào chế độ ăn uống của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "vitaminise", nhưng có thể dùng "add vitamins to" (thêm vitamin vào).
- They add vitamins to the bread. (Họ thêm vitamin vào bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitaminise". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống