vitelline circulation

Định nghĩa

Danh từ: Tuần hoàn noãn hoàngsự lưu thông máu giữa phôi thai túi noãn hoàng, xảy ra trong giai đoạn phát triển ban đầu của phôi.

dụ sử dụng
  • (Tuần hoàn noãn hoàng rất quan trọng cho việc trao đổi chất dinh dưỡng trong giai đoạn phát triển phôi sớm.)
  • (Sự gián đoạn của tuần hoàn noãn hoàng có thể dẫn đến các bất thường phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vitelline circulation system": hệ thống tuần hoàn noãn hoàng, đề cập đến toàn bộ mạng lưới mạch máu liên quan.
    • The vitelline circulation system connects the embryo to the yolk sac. (Hệ thống tuần hoàn noãn hoàng kết nối phôi thai với túi noãn hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitelline (tính từ): thuộc về noãn hoàng hoặc túi noãn hoàng.
    • The vitelline membrane surrounds the yolk. (Màng noãn hoàng bao quanh lòng đỏ trứng.)
  • Vitellus (danh từ): noãn hoàng, lòng đỏ trứng (dạng cổ điển hơn của yolk).
Từ đồng nghĩa
  • Yolk sac circulation: tuần hoàn túi noãn hoàng (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Embryonic yolk circulation: tuần hoàn noãn hoàng phôi thai.
Các cụm từ liên quan
  • Vitelline circulation pathway: đường đi của tuần hoàn noãn hoàng.
  • Vitelline circulation pattern: kiểu mẫu tuần hoàn noãn hoàng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

vitelline circulation
The embryo receives nutrients through the vitelline circulation.