vitellus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học, giải phẫu): - Lòng đỏ trứng: "vitellus" chất dinh dưỡng dự trữ bên trong noãn (trứng) của động vật, đặc biệt phần màu vàng của trứng chim hoặc bò sát, cung cấp thức ăn cho phôi thai phát triển.

dụ sử dụng
  • (Lòng đỏ trứng rất giàu protein chất béo.)
  • (Ở bò sát, lòng đỏ trứng lớn hơn để hỗ trợ thời gian ấp dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vitellus thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong phôi thai học (embryology) sinh học phát triển.

    • The vitellus is absorbed by the developing embryo through the yolk sac. (Lòng đỏ trứng được phôi thai đang phát triển hấp thụ qua túi noãn hoàng.)
  • "Vitelline" tính từ liên quan, thường gặp trong cụm từ "vitelline membrane" (màng noãn hoàng).

    • The vitelline membrane protects the vitellus from damage. (Màng noãn hoàng bảo vệ lòng đỏ trứng khỏi hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitelline (tính từ): thuộc về lòng đỏ trứng.
    • The vitelline layer is a crucial structure in egg development. (Lớp noãn hoàng một cấu trúc quan trọng trong sự phát triển của trứng.)
  • Vitellogenesis (danh từ): quá trình hình thành lòng đỏ trứng.
    • Vitellogenesis occurs in the female reproductive system. (Quá trình hình thành lòng đỏ trứng xảy ra trong hệ sinh sản của con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Yolk: lòng đỏ trứng (từ thông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày).
    • The yolk is the yellow part of an egg. (Lòng đỏ phần màu vàng của quả trứng.)
  • Deutoplasm: chất dinh dưỡng dự trữ trong noãn (từ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "vitellus" danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "vitellus" do tính chất chuyên ngành của từ.
vitellus
The chef separates the vitellus from the egg white.