viti levu

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Viti Levu: Một hòn đảo núi lửa lớn nhất thuộc quần đảo Fiji. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của quốc đảo này, nơi tọa lạc thủ đô Suva phần lớn dân số Fiji sinh sống.

dụ sử dụng
  • (Viti Levu hòn đảo lớn nhất ở Fiji.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Viti Levu những bãi biển đẹp khu nghỉ dưỡng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the island of Viti Levu": dùng để nhấn mạnh vị trí địa .

    • The island of Viti Levu is home to the capital city, Suva. (Hòn đảo Viti Levu nơi thủ đô Suva.)
  • "Viti Levu's economy": đề cập đến nền kinh tế của đảo.

    • Viti Levu's economy relies heavily on tourism and agriculture. (Nền kinh tế của Viti Levu phụ thuộc nhiều vào du lịch nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Viti (Danh từ riêng): Tên gọi cổ của Fiji, đôi khi được dùng để chỉ quốc gia này.
  • Levuka (Danh từ riêng): Tên một thị trấn lịch sử trên đảo Ovalau, gần Viti Levu, từng thủ đô của Fiji.
Từ đồng nghĩa
  • Đảo chính của Fiji: Viti Levu thường được gọi là "đảo chính" trong bối cảnh so sánh với các đảo nhỏ hơn như Vanua Levu.
  • Trung tâm Fiji: vai trò trung tâm của trong quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • Viti Levu Bay: Vịnh lớn phía bắc đảo, nổi tiếng với các hoạt động thể thao dưới nước.
  • Viti Levu Group: Nhóm đảo bao gồm Viti Levu các đảo nhỏ lân cận.
Thành ngữ liên quan
  • "As big as Viti Levu": Một thành ngữ không chính thức dùng để so sánh kích thước hoặc tầm quan trọng.
    • His influence in the region is as big as Viti Levu. (Ảnh hưởng của anh ấy trong khu vực lớn như Viti Levu.)
viti levu
Viti Levu is the largest island in Fiji.