vitiated
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Bị hủy hoại, bị làm hư hỏng về tính chất hoặc phẩm chất: "vitiated" mô tả một thứ gì đó đã bị suy giảm hoặc mất đi giá trị, hiệu lực, hoặc sự tinh khiết ban đầu do bị tác động tiêu cực. - Bị suy yếu, bị giảm sút: "vitiated" cũng chỉ trạng thái bị làm cho yếu đi, kém hiệu quả hơn so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng bị tuyên bố là vô hiệu vì gian lận.)
- (Lập luận của anh ta bị suy yếu do thiếu bằng chứng.)
- (Không khí trong phòng bị ô nhiễm bởi khói thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vitiated consent": sự đồng ý bị vô hiệu hóa (thường dùng trong luật pháp, khi sự đồng ý bị tác động bởi lừa dối hoặc ép buộc).
- The court ruled that the agreement was based on vitiated consent. (Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận dựa trên sự đồng ý bị vô hiệu.)
- "vitiated plea": lời biện hộ bị mất hiệu lực.
- The defendant's vitiated plea did not convince the jury. (Lời biện hộ yếu ớt của bị cáo không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitiate (động từ): làm hư hỏng, làm suy yếu, làm vô hiệu.
- The new evidence vitiated the previous conclusion. (Bằng chứng mới đã làm suy yếu kết luận trước đó.)
- Vitiation (danh từ): sự hư hỏng, sự suy yếu, sự vô hiệu hóa.
- The vitiation of the agreement was inevitable. (Việc vô hiệu hóa thỏa thuận là không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Spoiled: bị làm hỏng, mất phẩm chất.
- Debased: bị hạ thấp giá trị, bị làm xấu đi.
- Invalidated: bị tuyên bố vô hiệu, mất hiệu lực.
- Corrupted: bị tha hóa, bị làm hỏng về đạo đức hoặc vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "vitiated". Tuy nhiên, có thể dùng "vitiate by" để chỉ nguyên nhân gây ra sự hư hỏng.
- The experiment was vitiated by contamination. (Thí nghiệm bị hỏng do nhiễm bẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "vitiated". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để chỉ sự mất hiệu lực hoặc suy giảm chất lượng.