vitiliginous
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh bạch biến (vitiligo), hoặc có các đặc điểm của bệnh này. Bệnh bạch biến là một tình trạng da mất sắc tố, tạo thành các mảng trắng trên da.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có các mảng trắng do bệnh bạch biến trên tay và mặt.)
- (Da bị bạch biến thiếu melanin, khiến nó nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vitiliginous lesion": tổn thương dạng bạch biến.
- The dermatologist identified the white spots as vitiliginous lesions. (Bác sĩ da liễu xác định các đốm trắng là tổn thương dạng bạch biến.)
"vitiliginous depigmentation": sự mất sắc tố do bạch biến.
- Vitiliginous depigmentation can occur symmetrically on both sides of the body. (Sự mất sắc tố do bạch biến có thể xảy ra đối xứng ở cả hai bên cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Vitiligo (danh từ): bệnh bạch biến.
- Vitiligo is an autoimmune condition that causes loss of skin color. (Bệnh bạch biến là một tình trạng tự miễn gây mất màu da.)
Depigmented (tính từ): mất sắc tố.
- The depigmented areas were characteristic of vitiligo. (Các vùng mất sắc tố là đặc trưng của bệnh bạch biến.)
Từ đồng nghĩa
- Leucodermic: thuộc về da trắng bạch tạng, thường dùng trong y khoa để chỉ các mảng da mất sắc tố.
- Achromic: không có màu sắc, thiếu sắc tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vitiliginous".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitiliginous".