vitis vinifera

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài nho châu Âu thông thường: "Vitis vinifera" tên khoa học của loài nho nguồn gốc từ châu Âu, được trồng phổ biến trên toàn thế giới. Đây nguồn cung cấp chính cho rượu vang Cựu Thế giới nho ăn tươi.
    • Giống nho đa dạng: Loài này nhiều giống khác nhau, mỗi giống mang đặc điểm riêng về hương vị, màu sắc kích thước quả.
dụ sử dụng
  • (Rượu vang này được làm hoàn toàn từ nho Vitis vinifera.)
  • (Hầu hết nho ăn tươi trong siêu thị đều thuộc loài Vitis vinifera.)
  • (Vitis vinifera đã được trồng hàng nghìn nămvùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitis vinifera cultivars": các giống cây trồng của loài Vitis vinifera.

    • There are over 10,000 Vitis vinifera cultivars used in winemaking. ( hơn 10.000 giống Vitis vinifera được sử dụng trong sản xuất rượu vang.)
  • "Vitis vinifera in viticulture": Vitis vinifera trong nghề trồng nho.

    • The study of Vitis vinifera in viticulture focuses on disease resistance and fruit quality. (Nghiên cứu về Vitis vinifera trong nghề trồng nho tập trung vào khả năng kháng bệnh chất lượng quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinifera (danh từ, viết tắt): thường dùng để chỉ chính loài Vitis vinifera.

    • Vinifera is the most widely planted grape species globally. (Vinifera loài nho được trồng rộng rãi nhất trên toàn cầu.)
  • Vitis (danh từ): chi thực vật bao gồm Vitis vinifera các loài nho khác.

    • The genus Vitis includes both European and American grape species. (Chi Vitis bao gồm cả loài nho châu Âu châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • European grape: nho châu Âu.

    • The European grape is the backbone of the wine industry. (Nho châu Âu là nền tảng của ngành công nghiệp rượu vang.)
  • Wine grape: nho làm rượu vang.

    • Wine grapes are typically Vitis vinifera, though other species are used. (Nho làm rượu vang thường Vitis vinifera, mặc dù các loài khác cũng được sử dụng.)
Các cụm từ liên quan
  • Vitis vinifera vine: cây nho của loài Vitis vinifera.

    • The Vitis vinifera vine requires a temperate climate to thrive. (Cây nho Vitis vinifera cần khí hậu ôn đới để phát triển tốt.)
  • Vitis vinifera berry: quả nho của loài Vitis vinifera.

    • The Vitis vinifera berry can be green, red, or black depending on the variety. (Quả nho Vitis vinifera có thể xanh, đỏ hoặc đen tùy thuộc vào giống.)
Thành ngữ liên quan
  • "The grape of Vitis vinifera": nho của loài Vitis vinifera (dùng để nhấn mạnh nguồn gốc).
    • The grape of Vitis vinifera is prized for its complex flavors. (Nho của loài Vitis vinifera được đánh giá cao hương vị phức tạp.)
vitis vinifera
A farmer tends to a row of Vitis vinifera in a sunny vineyard.