vitrectomy

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật cắt dịch kính: một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ thể thủy tinh (dịch kính) trong mắt thay thế bằng dung dịch muối sinh lý. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị các vấn đề về võng mạc hoặc các bệnh khác của mắt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt dịch kính để sửa chữa võng mạc bị bong.)
  • (Phẫu thuật cắt dịch kính thường được thực hiện dưới gây cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a vitrectomy": trải qua phẫu thuật cắt dịch kính.
    • He had to undergo a vitrectomy due to severe diabetic retinopathy. (Anh ấy phải trải qua phẫu thuật cắt dịch kính do bệnh võng mạc tiểu đường nặng.)
  • "vitrectomy surgery": ca phẫu thuật cắt dịch kính.
    • Vitrectomy surgery requires precision and specialized equipment. (Ca phẫu thuật cắt dịch kính đòi hỏi độ chính xác thiết bị chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitreous (tính từ): thuộc về thể thủy tinh hoặc dịch kính.
    • The vitreous humor is a gel-like substance in the eye. (Thể thủy tinh một chất giống như gel trong mắt.)
  • Vitrectomize (động từ): thực hiện phẫu thuật cắt dịch kính.
    • The surgeon vitrectomized the patient's eye successfully. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt dịch kính cho mắt bệnh nhân thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật dịch kính: Một thuật ngữ tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Cắt bỏ dịch kính: Mô tả hành động loại bỏ dịch kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vitrectomy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitrectomy".
vitrectomy
A surgeon performs a vitrectomy to restore a patient's vision.