vitrified

vitrified

The artisan carefully examines the vitrified ceramic vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thủy tinh hóa, trở nên giống thủy tinh: "vitrified" mô tả một vật liệu (thường gốm sứ) đã được nung nóng đến nhiệt độ cao để các thành phần của nóng chảy kết dính lại, tạo thành một bề mặt cứng, bóng, không thấm nước giống thủy tinh.
dụ sử dụng
  • (Bề mặt được thủy tinh hóa của viên gạch men giúp chống bám bẩn.)
  • (Ống đất sét đã được thủy tinh hóa thường được sử dụng cho hệ thống thoát nước thải.)
  • (Đồ gốm được nung ở nhiệt độ cao cho đến khi trở nên được thủy tinh hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitrified bond": Liên kết thủy tinh hóa, dùng trong sản xuất đá mài hoặc dụng cụ mài, nơi các hạt mài được kết dính với nhau bằng một chất nền thủy tinh.

    • Vitrified grinding wheels offer excellent precision and durability. (Đá mài liên kết thủy tinh hóa mang lại độ chính xác độ bền tuyệt vời.)
  • "Vitrified waste": Chất thải thủy tinh hóa, thường chất thải phóng xạ được xử lý bằng cách trộn với thủy tinh nóng chảy để cố định chúng.

    • The nuclear waste was vitrified for safe long-term storage. (Chất thải hạt nhân đã được thủy tinh hóa để lưu trữ an toàn trong thời gian dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitrify (động từ): Thủy tinh hóa (hành động làm cho một vật liệu trở nên giống thủy tinh).

    • The process of vitrifying ceramics requires extreme heat. (Quá trình thủy tinh hóa gốm sứ đòi hỏi nhiệt độ cực cao.)
  • Vitrification (danh từ): Sự thủy tinh hóa (quá trình hoặc kết quả của việc thủy tinh hóa).

    • Vitrification is essential for making durable tableware. (Sự thủy tinh hóa cần thiết để làm ra đồ dùng bàn ăn bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Glazed: Tráng men (thường dùng cho gốm sứ, tạo bề mặt bóng, nhưng không nhất thiết phải nung chảy hoàn toàn như "vitrified").
  • Fused: Nung chảy (chỉ trạng thái nóng chảy kết dính, nhưng không nhất thiết tạo ra bề mặt bóng như thủy tinh).
  • Hardened: Làm cứng (chỉ quá trình làm cứng, nhưng không đặc trưng cho việc tạo bề mặt thủy tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "vitrified". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to become vitrified" (trở nên được thủy tinh hóa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "vitrified".