vitriolically

vitriolically

He spoke vitriolically during the debate.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chua cay, độc địa, mang tính công kích gay gắt. "Vitriolically" mô tả cách một người nói hoặc hành động với sự giận dữ, thù hận hoặc chỉ trích nặng nề, giống như axit sulfuric (vitriol) ăn mòn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đáp lại một cách chua cay trước bình luận vô hại của anh ta.)
  • (Chính trị gia đã tấn công đối thủ của mình một cách độc địa trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Anh ấy chỉ trích chính sách mới một cách gay gắt trong bài đăng trên blog của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vitriolically thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận, phê bình hoặc công kích cá nhân, nhấn mạnh mức độ gay gắt thiếu kiềm chế.
  • Có thể kết hợp với các động từ như .
Biến thể từ gần giống
  • Vitriolic (tính từ): chua cay, độc địa.
    • He made a vitriolic speech against the government. (Ông ta một bài phát biểu chua cay chống lại chính phủ.)
  • Vitriol (danh từ): sự chua cay, lời nói độc địa.
    • Her comments were full of vitriol. (Những bình luận của ấy đầy sự độc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Caustically: một cách châm biếm, cay độc.
  • Bitterly: một cách cay đắng, gay gắt.
  • Acrimoniously: một cách gay gắt, đầy hằn học.
  • Sarcastically: một cách mỉa mai, châm chọc (thường nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với (công kích dữ dội):
    • He lashed out vitriolically at the journalist. (Anh ta công kích nhà báo một cách dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
  • Pour vitriol on something/someone: chỉ trích hoặc công kích ai đó/cái một cách độc địa.
    • The critic poured vitriol on the new movie. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới.)