vitulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh sốt sau khi đẻ: Từ này mô tả một tình trạng bệnh lý, cụ thể là cơn sốt xảy ra ở động vật (thường là bò cái) sau khi sinh con.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fièvre vitulaire est une préoccupation majeure pour les éleveurs. (Bệnh sốt sau khi đẻ là một mối quan tâm lớn đối với những người chăn nuôi.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué un cas de syndrome vitulaire. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một trường hợp mắc hội chứng sau khi đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "vitulaire" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ y học "fièvre vitulaire" (sốt sau khi đẻ) để chỉ một loại bệnh cụ thể ở gia súc.
- Les symptômes de la fièvre vitulaire incluent une faiblesse musculaire. (Các triệu chứng của bệnh sốt sau khi đẻ bao gồm suy nhược cơ bắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fièvre vitulaire (cụm danh từ): Bệnh sốt sau khi đẻ (ở bò cái).
- Syndrome vitulaire (cụm danh từ): Hội chứng sau khi đẻ.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Vitulaire" là một thuật ngữ chuyên ngành thú y, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa duy nhất và chính của nó là liên quan đến bệnh tật xảy ra sau khi sinh đẻ ở động vật.
tính từ
- (Fièvre vitulaire) (thú y học) sốt sản (của bò cái)