vitulaire

Học thuật
Thân thiện
vitulaire

Une vache est atteinte de fièvre vitulaire après avoir mis bas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bệnh sốt sau khi đẻ: Từ này mô tả một tình trạng bệnh lý, cụ thểcơn sốt xảy rađộng vật (thường cái) sau khi sinh con.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fièvre vitulaire est une préoccupation majeure pour les éleveurs. (Bệnh sốt sau khi đẻ là một mối quan tâm lớn đối với những người chăn nuôi.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un cas de syndrome vitulaire. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một trường hợp mắc hội chứng sau khi đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "vitulaire" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ y học "fièvre vitulaire" (sốt sau khi đẻ) để chỉ một loại bệnh cụ thểgia súc.
    • Les symptômes de la fièvre vitulaire incluent une faiblesse musculaire. (Các triệu chứng của bệnh sốt sau khi đẻ bao gồm suy nhượcbắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fièvre vitulaire (cụm danh từ): Bệnh sốt sau khi đẻ (ở cái).
  • Syndrome vitulaire (cụm danh từ): Hội chứng sau khi đẻ.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Vitulaire"một thuật ngữ chuyên ngành thú y, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa duy nhất chính của liên quan đến bệnh tật xảy ra sau khi sinh đẻđộng vật.
vitulaire

Une vache est atteinte de fièvre vitulaire après avoir mis bas.

tính từ
  1. (Fièvre vitulaire) (thú y học) sốt sản (của cái)

Từ có nhắc đến "vitulaire"