viva-voce

viva-voce

The student gave a viva-voce presentation to the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Bài kiểm tra vấn đáp (thường trong môi trường học thuật, như luận án tiến sĩ). "Viva-voce" chỉ một cuộc thi hoặc kỳ thi nói, nơi thí sinh trả lời câu hỏi trực tiếp từ giám khảo.
  2. Tính từ: Bằng miệng, truyền miệng. "Viva-voce" mô tả một điều đó được diễn đạt hoặc truyền đạt qua lời nói, không phải văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She passed her viva-voce with flying colors. ( ấy đã vượt qua bài kiểm tra vấn đáp của mình một cách xuất sắc.)
    • The viva-voce for the PhD thesis lasted two hours. (Bài kiểm tra vấn đáp cho luận án tiến sĩ kéo dài hai giờ.)
  • Tính từ:

    • The committee gave a viva-voce report on the findings. (Ủy ban đã đưa ra một báo cáo bằng miệng về các phát hiện.)
    • Word-of-mouth publicity is often more effective than advertising. (Quảng cáo truyền miệng thường hiệu quả hơn quảng cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viva-voce examination": kỳ thi vấn đáp, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

    • The viva-voce examination is a crucial part of the doctoral process. (Kỳ thi vấn đáp một phần quan trọng của quy trình tiến sĩ.)
  • "Viva-voce vote": bỏ phiếu bằng miệng, một phương pháp biểu quyết không chính thức.

    • The assembly conducted a viva-voce vote to decide the issue. (Hội đồng đã tiến hành bỏ phiếu bằng miệng để quyết định vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Viva (danh từ, viết tắt thông tục): bài kiểm tra vấn đáp.
    • I have my viva next week. (Tôi bài kiểm tra vấn đáp vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral (tính từ): bằng miệng.
  • Verbal (tính từ): bằng lời nói.
  • Interview (danh từ): cuộc phỏng vấn (trong ngữ cảnh kiểm tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; từ này thường đứng độc lập trong các cụm danh từ hoặc tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp .