vivaciously
Trạng từ: Một cách hoạt bát, sôi nổi, tràn đầy năng lượng và sức sống. "Vivaciously" mô tả cách một người hành động hoặc nói chuyện với sự vui tươi, nhanh nhẹn và cuốn hút.
- (Cô ấy cười một cách hoạt bát, làm mọi người trong phòng mỉm cười.)
- (Anh ấy mô tả những cuộc phiêu lưu của mình một cách sôi nổi, như thể đang sống lại từng khoảnh khắc.)
- (Lũ trẻ chơi đùa một cách tràn đầy năng lượng trong công viên cho đến khi mặt trời lặn.)
"to speak vivaciously": nói chuyện một cách hoạt bát, thường dùng khi ai đó kể chuyện hoặc thảo luận với giọng điệu hào hứng.
- The tour guide spoke vivaciously about the history of the castle. (Hướng dẫn viên du lịch nói chuyện một cách hoạt bát về lịch sử của lâu đài.)
"to move vivaciously": di chuyển một cách nhanh nhẹn, uyển chuyển.
- The dancer moved vivaciously across the stage, captivating the audience. (Vũ công di chuyển một cách nhanh nhẹn trên sân khấu, thu hút khán giả.)
Vivacious (tính từ): hoạt bát, sôi nổi (dùng để miêu tả người hoặc thái độ).
- She is a vivacious young woman with a great sense of humor. (Cô ấy là một phụ nữ trẻ hoạt bát với khiếu hài hước tuyệt vời.)
Vivacity (danh từ): sự hoạt bát, sự sôi nổi.
- Her vivacity made her the life of the party. (Sự hoạt bát của cô ấy khiến cô trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
- Lively: một cách sống động, tràn đầy năng lượng.
- Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
- Animatedly: một cách sôi nổi, hào hứng (thường dùng khi nói chuyện).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vivaciously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Carry on vivaciously: tiếp tục một cách sôi nổi. - Despite the rain, the party carried on vivaciously. (Bất chấp mưa, bữa tiệc vẫn tiếp diễn một cách sôi nổi.)
- Full of beans: tràn đầy năng lượng và sức sống (thành ngữ tương đương với "vivaciously").
- The children were full of beans after their nap. (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ ngắn.)