viverricula malaccensis

Định nghĩa

Danh từ: - Cầy hương Ấn Độ: "Viverricula malaccensis" tên khoa học của một loài động vật thuộc họ cầy (Viverridae), thường được gọi là cầy hương nhỏ hoặc cầy hương châu Á. Loài này phân bố rộng rãiĐông Nam Á, bao gồm Việt Nam, nổi tiếng với khả năng tiết ra chất xạ hương từ tuyến hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Viverricula malaccensis một loài cầy hương nhỏ, thường sống trong rừng nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tập tính của Viverricula malaccensis trong môi trường hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viverricula malaccensis" trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng động vật nhỏ.

    • Viverricula malaccensis giúp duy trì cân bằng sinh thái bằng cách săn bắt chuột côn trùng. (Viverricula malaccensis giúp duy trì cân bằng sinh thái bằng cách săn bắt chuột côn trùng.)
  • "Viverricula malaccensis" trong thương mại: Chất xạ hương từ loài này được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.

    • Tuyến xạ hương của Viverricula malaccensis từng được khai thác để sản xuất nước hoa truyền thống. (Tuyến xạ hương của Viverricula malaccensis từng được khai thác để sản xuất nước hoa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầy hương (n): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ cầy, bao gồm cả Viverricula malaccensis.

    • Cầy hương nhóm động vật nhỏ, ăn tạp, sống về đêm. (Cầy hương nhóm động vật nhỏ, ăn tạp, sống về đêm.)
  • Viverricula (n): Chi động vật chứa loài Viverricula malaccensis.

    • Chi Viverricula chỉ một loài duy nhất là Viverricula malaccensis. (Chi Viverricula chỉ một loài duy nhất là Viverricula malaccensis.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầy hương nhỏ: Tên thường gọi của Viverricula malaccensis để phân biệt với các loài cầy hương lớn hơn.

    • Cầy hương nhỏ kích thước nhỏ hơn so với cầy hương lớn (Viverra zibetha). (Cầy hương nhỏ kích thước nhỏ hơn so với cầy hương lớn (Viverra zibetha).)
  • Cầy hương châu Á: Tên gọi phổ biến trong các tài liệu động vật học.

    • Cầy hương châu Á phân bố từ Ấn Độ đến Đông Nam Á. (Cầy hương châu Á phân bố từ Ấn Độ đến Đông Nam Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Săn bắt Viverricula malaccensis: Hành động tìm kiếm bắt loài này.

    • Việc săn bắt Viverricula malaccensis trái phép đã bị cấmnhiều quốc gia. (Việc săn bắt Viverricula malaccensis trái phép đã bị cấmnhiều quốc gia.)
  • Nuôi nhốt Viverricula malaccensis: Hành động nuôi dưỡng loài này trong môi trường nhân tạo.

    • Nuôi nhốt Viverricula malaccensis đòi hỏi kiến thức chuyên môn về tập tính của loài. (Nuôi nhốt Viverricula malaccensis đòi hỏi kiến thức chuyên môn về tập tính của loài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do "Viverricula malaccensis" tên khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
viverricula malaccensis
A viverricula malaccensis walks along a forest path at dusk.