viverrine mammal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật họ cầy: "viverrine mammal" dùng để chỉ các loài động vật thuộc họ Cầy (Viverridae), những loài thú ăn thịt nhỏ, giống mèo, sốngcác vùng ấm hơn của Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi Nam Âu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The civet cat is a well-known viverrine mammal. (Cầy hương một loài động vật họ cầy nổi tiếng.)
    • Viverrine mammals are often found in tropical forests. (Các loài động vật họ cầy thường được tìm thấy trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viverrine mammal" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học để phân loại các loài như cầy hương, cầy mangut, các loài tương tự.
    • Researchers are studying the behavior of viverrine mammals in Southeast Asia. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của các loài động vật họ cầyĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Viverridae (danh từ): họ Cầy, tên khoa học của họ này.
    • The family Viverridae includes genets, civets, and linsangs. (Họ Cầy bao gồm các loài cầy gen, cầy hương cầy linsang.)
  • Viverrine (tính từ): thuộc về họ Cầy.
    • The viverrine characteristics include a long body and short legs. (Các đặc điểm thuộc họ Cầy bao gồm thân dài chân ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầy (civet): loài phổ biến nhất trong họ này.
  • Cầy hương (civet cat): một loài cụ thể, thường được biết đến với tuyến thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "viverrine mammal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ động vật học này.
viverrine mammal
A viverrine mammal called a civet climbs a tree in a tropical forest.