viviparous eelpout

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại chình biển (eelpout) sinh sản hữu tính (viviparous) ở Bắc Âu: "viviparous eelpout" chỉ một loài chình biển sốngvùng biển phía bắc châu Âu, đặc điểm đẻ con trực tiếp thay vì đẻ trứng ngoài môi trường.

dụ sử dụng
  • (Loài chình biển hữu tính này một loài độc đáo được tìm thấyvùng nước lạnh của Bắc Âu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi sinh sản của loài chình biển hữu tính này để hiểu sự thích nghi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viviparous eelpout" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc động vật học, nhấn mạnh đặc điểm sinh sản (đẻ con) của loài này.
    • The viviparous eelpout is an example of a marine fish that gives birth to live young. (Loài chình biển hữu tính này một dụ về loài cá biển đẻ con non trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Viviparous (tính từ): hữu tính, đẻ con (chỉ động vật sinh con non trực tiếp, không qua trứng ngoài cơ thể).
    • Viviparous fish are less common than oviparous ones. ( hữu tính ít phổ biến hơn đẻ trứng.)
  • Eelpout (danh từ): chình biển (một họ cá biển thân dài, thường sốngđáy biển).
    • The eelpout is known for its elongated body and cold-water habitat. ( chình biển được biết đến với thân hình dài môi trường sống nước lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoarces viviparus: tên khoa học của loài này.
  • Live-bearing eelpout: chình biển đẻ con (mô tả tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Viviparous reproduction: sinh sản hữu tính (đẻ con).
    • The viviparous eelpout exhibits viviparous reproduction. (Loài chình biển hữu tính này thể hiện sinh sản hữu tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "viviparous eelpout".
viviparous eelpout
The viviparous eelpout gives birth to live young in the cold ocean.