vivoter

nội động từ
  1. sống lay lắt, lay lắt
    • Un homme qui vivote
      một người sống lay lắt
    • Usine qui ne fait que vivoter
      nhà máy chỉ còn lay lắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vivoter"