vivoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sống lay lắt, tồn tại một cách khó khăn, cầm chừng: "vivoter" diễn tả việc sống hoặc tồn tại ở mức tối thiểu, không có sự phát triển, thịnh vượng hay niềm vui, chỉ đủ để duy trì sự sống hoặc hoạt động một cách èo uột.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Avec cette petite pension, il ne fait que vivoter. (Với khoản lương hưu nhỏ bé ấy, ông ấy chỉ sống lay lắt.)
- Le commerce vivote depuis la crise. (Công việc kinh doanh chỉ còn lay lắt kể từ sau cuộc khủng hoảng.)
- Cette plante vivote faute de lumière. (Cây này chỉ sống lay lắt vì thiếu ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vivoter de quelque chose": sống lay lắt nhờ vào thứ gì đó.
- Ils vivotent de petits boulots. (Họ sống lay lắt nhờ vào những công việc vặt.)
- "ne faire que vivoter": chỉ còn lay lắt, chỉ còn tồn tại cầm chừng.
- L'association ne fait plus que vivoter. (Hội đó giờ chỉ còn tồn tại lay lắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vivre (động từ): sống. ("Vivoter" là từ ghép giữa "vivre" và hậu tố "-oter", mang nghĩa giảm nhẹ, chỉ một hành động yếu ớt, không trọn vẹn).
- Survivre (động từ): sống sót, tồn tại sau một biến cố. ("Vivoter" nhấn mạnh sự nghèo nàn, khó khăn trong cuộc sống thường ngày, trong khi "survivre" nhấn mạnh việc vượt qua một mối nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Se débrouiller (difficilement): xoay sở (một cách khó khăn).
- Tirer le diable par la queue (thành ngữ): sống chật vật, đầu tắt mặt tối.
- Exister (à peine): tồn tại (một cách khó khăn).
Thành ngữ liên quan
- Vivre au jour le jour: sống qua ngày. (Cách sống này thường dẫn đến hoặc đi kèm với việc "vivoter").
- Avoir du mal à joindre les deux bouts: khó khăn để kết thúc tháng (kiếm đủ tiền chi tiêu). Đây thường là nguyên nhân khiến người ta phải "vivoter".
nội động từ
- sống lay lắt, lay lắt
- Un homme qui vivotemột người sống lay lắt
- Usine qui ne fait que vivoternhà máy chỉ còn lay lắt