vladimir horowitz

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vladimir Horowitz (1904–1989) một nghệ sĩ dương cầm hòa nhạc người Nga, được công nhận một trong những nghệ sĩ điêu luyện xuất sắc nhất thế giới trong thế kỷ 20. Ông nổi tiếng với kỹ thuật điêu luyện, khả năng biểu diễn đầy cảm xúc âm thanh phong phú, đặc biệt trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc lãng mạn như Chopin, Liszt, Rachmaninoff.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Horowitz sound": cụm từ dùng để chỉ phong cách chơi đàn đặc trưng của ông, với âm lượng to kỹ thuật điêu luyện.

    • Các nhà phê bình thường ca ngợi "The Horowitz sound" trong các bản thu âm của ông.
  • "Horowitz comeback": ám chỉ sự trở lại ngoạn mục của ông sau nhiều lần gián đoạn sự nghiệp.

    • Năm 1965 đánh dấu "Horowitz comeback" nổi tiếng sau 12 năm vắng bóng.
Biến thể từ gần giống
  • Horowitzian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Vladimir Horowitz.
    • Kỹ thuật Horowitzian đòi hỏi sự kiểm soát ngón tay cực kỳ chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ dương cầm điêu luyện: một nghệ sĩ piano kỹ thuật vượt trội.

    • Vladimir Horowitz một nghệ sĩ dương cầm điêu luyện không ai sánh kịp.
  • Huyền thoại piano: dùng để chỉ những nghệ sĩ piano vĩ đại tầm ảnh hưởng lâu dài.

    • Cùng với Rubinstein Richter, Horowitz một huyền thoại piano.
Các cụm từ liên quan
  • "The last Romantic": biệt danh của Horowitz, ám chỉ phong cách lãng mạn trong biểu diễn.
    • Horowitz thường được gọi là "The last Romantic" cách chơi đầy cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Horowitz's hands": thành ngữ ám chỉ bàn tay của ông, được cho kích thước sự linh hoạt đặc biệt giúp ông thực hiện những kỹ thuật khó.
    • Các nhạc thường nói đùa rằng "Horowitz's hands" bí quyết thành công của ông.
vladimir horowitz
A pianist performs a piece by Vladimir Horowitz on a grand piano.