vladimir lenin
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vladimir Lenin: Tên của một nhà cách mạng và chính trị gia người Nga, người sáng lập ra Đảng Bolshevik và là lãnh tụ của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917. Ông là người đứng đầu đầu tiên của Liên Xô (1922-1924).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủ nghĩa Lenin": Hệ thống tư tưởng chính trị do Vladimir Lenin phát triển, dựa trên chủ nghĩa Mác, nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong và cách mạng vô sản.
- Chủ nghĩa Lenin đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào cộng sản trên toàn thế giới.
Biến thể và từ gần giống
Leninism (Danh từ): Chủ nghĩa Lenin – hệ tư tưởng chính trị dựa trên lý thuyết của Vladimir Lenin.
- Leninism là nền tảng của nhiều đảng cộng sản hiện đại.
Leninist (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa Lenin; người theo chủ nghĩa Lenin.
- Các chính sách Leninist tập trung vào việc xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Nhà cách mạng: Vladimir Lenin được coi là một nhà cách mạng vĩ đại trong lịch sử thế giới.
- Lãnh tụ: Ông là lãnh tụ tối cao của phong trào cộng sản Nga đầu thế kỷ 20.
Các cụm từ liên quan
- Học thuyết Lenin: Hệ thống lý luận về cách mạng vô sản và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
- Học thuyết Lenin đã được áp dụng ở nhiều quốc gia trong thế kỷ 20.
Thành ngữ liên quan
- "Theo đường lối Lenin": Hành động hoặc tư tưởng tuân theo các nguyên tắc của Lenin.
- Đảng này luôn theo đường lối Lenin trong các chính sách kinh tế.