vladimir nabokov

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vladimir Nabokov: Một nhà văn người Mỹ gốc Nga, sinh năm 1899 mất năm 1977. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học phức tạp, giàu ngôn từ lối kể chuyện độc đáo.
    • Tác phẩm tiêu biểu: "Lolita", "Pale Fire", "Ada or Ardor: A Family Chronicle".
dụ sử dụng
  • (Vladimir Nabokov được ca ngợi tiểu thuyết "Lolita", tác phẩm khám phá các chủ đề về nỗi ám ảnh ký ức.)
  • (Phong cách viết của Vladimir Nabokov nổi tiếng với lối chơi chữ phức tạp hình ảnh sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nabokovian" (tính từ): Dùng để miêu tả phong cách hoặc đặc điểm giống với tác phẩm của Vladimir Nabokov, thường sự tinh tế trong ngôn ngữ cấu trúc phức tạp.

    • The novel's Nabokovian prose captivated readers with its linguistic precision. (Văn xuôi mang phong cách Nabokov của cuốn tiểu thuyết đã làm say mê độc giả bởi sự chính xác về ngôn ngữ.)
  • "Nabokov's butterfly": Thành ngữ ám chỉ niềm đam mê của Nabokov với côn trùng học, đặc biệt bướm, cách ông lồng ghép kiến thức này vào tác phẩm.

    • Critics often point to Nabokov's butterfly as a symbol of artistic obsession in his works. (Các nhà phê bình thường chỉ ra con bướm của Nabokov như một biểu tượng của nỗi ám ảnh nghệ thuật trong các tác phẩm của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nabokovian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Vladimir Nabokov hoặc phong cách của ông.

    • Her analysis uses a Nabokovian approach to deconstruct the narrative. (Phân tích của ấy sử dụng cách tiếp cận mang phong cách Nabokov để giải cấu trúc câu chuyện.)
  • Nabokovism (danh từ): sự ảnh hưởng hoặc đặc điểm của phong cách Nabokov trong văn học.

    • The author's work is marked by a clear Nabokovism in its intricate metaphors. (Tác phẩm của tác giả được đánh dấu bởi một chủ nghĩa Nabokov rõ ràng trong các ẩn dụ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Nga-Mỹ: Đây cách miêu tả chung cho Vladimir Nabokov, nhấn mạnh nguồn gốc quốc tịch của ông.
  • Tác giả "Lolita": Một cụm từ thường dùng để chỉ Vladimir Nabokov, dựa trên tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Nabokov's legacy": Di sản văn học của Vladimir Nabokov, bao gồm các tác phẩm ảnh hưởng của ông đối với văn học thế giới.

    • Scholars continue to study Nabokov's legacy in modernist literature. (Các học giả tiếp tục nghiên cứu di sản của Nabokov trong văn học hiện đại.)
  • "Nabokov's style": Phong cách viết đặc trưng của Vladimir Nabokov, với sự chú trọng vào ngôn ngữ, cấu trúc sự chơi chữ.

    • Nabokov's style is often described as both playful and intellectually demanding. (Phong cách của Nabokov thường được miêu tả vừa vui nhộn vừa đòi hỏi trí tuệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Nabokovian twist": Một tình tiết bất ngờ hoặc phức tạp trong câu chuyện, giống như cách Nabokov thường sử dụng trong tác phẩm của mình.

    • The film's ending has a Nabokovian twist that leaves the audience questioning reality. (Kết thúc của bộ phim một tình tiết bất ngờ mang phong cách Nabokov khiến khán giả đặt câu hỏi về thực tại.)
  • "To play Nabokov": (Không phổ biến) Dùng để chỉ việc cố gắng viết hoặc phân tích văn học theo cách tinh tế phức tạp như Nabokov.

    • The young writer tried to play Nabokov, but his prose lacked the master's finesse. (Nhà văn trẻ đã cố gắng viết theo phong cách Nabokov, nhưng văn xuôi của anh ta thiếu sự tinh tế của bậc thầy.)