vladimir putin

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vladimir Putin: Tên của một chính khách người Nga, được bầu làm Tổng thống Liên bang Nga vào năm 2000. Trước đó, ông từng Giám đốc Cơ quan An ninh Liên bang (FSB). Ông sinh năm 1952.
dụ sử dụng
  • (Vladimir Putin has held the position of President of Russia for many terms.)
  • (Many political analysts often study the foreign policy of Vladimir Putin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Putin": Một thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử chính trị Nga dưới sự lãnh đạo của Vladimir Putin.

    • Thời đại Putin chứng kiến nhiều thay đổi trong quan hệ quốc tế. (The Putin era witnessed many changes in international relations.)
  • "Hệ thống Putin": Khái niệm mô tả cách thức tổ chức quyền lực chính trị ở Nga dưới thời ông.

    • Hệ thống Putin tập trung quyền lực vào tay tổng thống. (The Putin system centralizes power in the hands of the president.)
Biến thể từ gần giống
  • Putin (tên gọi tắt): Cách gọi ngắn gọn, thông dụng.

    • Putin đã bài phát biểu quan trọng hôm qua. (Putin gave an important speech yesterday.)
  • Putinism (Chủ nghĩa Putin): Học thuyết hoặc hệ tư tưởng chính trị gắn liền với Vladimir Putin.

    • Chủ nghĩa Putin nhấn mạnh chủ quyền quốc gia sự ổn định. (Putinism emphasizes national sovereignty and stability.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống Nga: Một cách gọi thay thế dựa trên chức vụ.
  • Lãnh đạo Điện Kremlin: Cách gọi ám chỉ quyền lực chính trị từ trụ sở chính phủ Nga.
Các cụm từ liên quan
  • Putin đương nhiệm: Chỉ Vladimir Putin trong thời kỳ đang nắm quyền.

    • Putin đương nhiệm đã nhiều sắc lệnh mới. (The incumbent Putin signed many new decrees.)
  • Chính quyền Putin: Hệ thống chính quyền dưới sự lãnh đạo của ông.

    • Chính quyền Putin đã thực hiện các cải cách kinh tế. (The Putin administration implemented economic reforms.)
Thành ngữ liên quan
  • "Putin đã làm gì?": Một câu hỏi thường được dùng trong các cuộc thảo luận chính trị để ám chỉ sự tác động của ông đến các sự kiện toàn cầu.
    • Trong cuộc họp, ai đó hỏi: "Putin đã làm gì?" để thảo luận về vai trò của Nga. (In the meeting, someone asked: "What did Putin do?" to discuss Russia's role.)