vladimir vladimirovich mayakovski

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vladimir Vladimirovich Mayakovski tên của một nhà thơ Liên , người lãnh đạo trào lưu chủ nghĩa vị lai (futurism) của Nga. Ông sống từ năm 1893 đến năm 1930. Tên này thường được dùng để chỉ con người cụ thể đó, không phải một vật hay khái niệm chung.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the poetry of Mayakovski": thơ của Mayakovski, chỉ phong cách sáng tác của ông.
    • The poetry of Mayakovski thường mang tính biểu tượng mạnh mẽ.
  • "Mayakovski's futurist movement": phong trào vị lai của Mayakovski, chỉ vai trò lãnh đạo của ông trong trào lưu này.
    • Mayakovski's futurist movement đã thách thức các quy tắc thơ ca truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Mayakovski (viết tắt): thường được dùng thay cho tên đầy đủ trong các văn bản không chính thức.
    • Mayakovski đã viết nhiều bài thơ về cuộc sống đô thị.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ tiên phong: chỉ một nhà thơ đi đầu trong một phong trào mới.
  • Người lãnh đạo chủ nghĩa vị lai: mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "to be a follower of Mayakovski": người theo phong cách của Mayakovski.
    • Nhiều nhà thơ trẻ muốn trở thành follower of Mayakovski.
Thành ngữ liên quan
  • "the Mayakovski style": phong cách Mayakovski, chỉ cách viết thơ mạnh mẽ, sử dụng hình ảnh táo bạo.
    • Bài thơ này được viết theo the Mayakovski style, với những câu thơ ngắn nhịp điệu nhanh.
vladimir vladimirovich mayakovski
A portrait of Vladimir Vladimirovich Mayakovski hangs on the library wall.