vladivostok

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Vladivostok một thành phố cảng nằmphần châu Á của Nga, gần biên giới với Trung Quốc Triều Tiên. Đây một trung tâm kinh tế, văn hóa quân sự quan trọng của vùng Viễn Đông Nga.
dụ sử dụng
  • (Vladivostok is a major seaport on the Pacific Ocean.)
  • (Many Russian warships are stationed in Vladivostok.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảng Vladivostok": dùng để chỉ khu vực cảng biển của thành phố này, thường được nhắc đến trong bối cảnh thương mại hoặc quân sự.
    • Cảng Vladivostok điểm cuối của tuyến đường sắt xuyên Siberia. (The port of Vladivostok is the terminus of the Trans-Siberian Railway.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Tên gọi này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Hải cảng Viễn Đông: cụm từ mô tả chức năng vị trí của Vladivostok.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi Vladivostok": đôi khi được dùng trong văn nói để chỉ một chuyến đi xa hoặc đến một nơi hẻo lánh.
    • Anh ấy bảo đi Vladivostok, nhưng thực ra chỉ quanh quẩn trong thành phố. (He said he went to Vladivostok, but actually he just stayed around the city.)
vladivostok
A large cargo ship sails into the port of Vladivostok.