vo
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho tròn, nén chặt lại bằng cách xoay tròn trong lòng bàn tay: "vo" chỉ hành động dùng tay nắm, xoay tròn một vật mềm (như giấy, vải) để tạo thành hình khối tròn.
- Làm sạch gạo bằng cách xát nhẹ trong nước: "vo" là công đoạn rửa gạo trước khi nấu, thường dùng tay xoa nhẹ hạt gạo trong rổ hoặc nồi để loại bỏ bụi bẩn và tấm.
Ví dụ sử dụng
Làm tròn, nén chặt:
- Em bé vo tờ giấy lại rồi ném đi. (Em bé xoay tròn tờ giấy trong tay thành cục rồi vứt.)
- Mẹ vo quần áo bẩn bỏ vào góc nhà tắm. (Mẹ nén quần áo thành khối tròn và để vào góc.)
Rửa gạo:
- Trước khi nấu cơm, chị ấy vo gạo thật sạch. (Chị ấy xát gạo trong nước để làm sạch trước khi nấu.)
- Nhớ vo gạo nhẹ tay để không mất vitamin. (Cần xát gạo nhẹ nhàng để giữ chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vo tròn": làm cho vật gì đó thành hình tròn hoặc nén chặt.
- Anh ta vo tròn tờ đơn rồi bỏ vào thùng rác. (Anh ta nắm tờ đơn thành cục tròn và vứt đi.)
Thành ngữ "đời cha vo tròn, đời con bóp bẹp": ý nói cha mẹ tiết kiệm, dành dụm (vo tròn) thì con cái lại phung phí, tiêu xài hoang phí (bóp bẹp).
- Gia đình đó giàu có nhưng con cái hư hỏng, đúng là đời cha vo tròn, đời con bóp bẹp. (Cha mẹ làm lụng tích góp nhưng con cái phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Vò (động từ): xoa bóp, làm nhăn nhúm — thường dùng như "vo" nhưng có thể mang nghĩa mạnh hơn.
- Cô ấy vò tờ giấy cho đến khi nát. (Cô ấy xoay và bóp tờ giấy đến khi hỏng.)
Xát (động từ): cọ xát, chà xát — gần nghĩa với "vo" khi rửa gạo.
- Bà xát gạo nhiều lần cho thật sạch. (Bà cọ xát gạo nhiều lần để loại bỏ bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Nắn: làm cho thành hình dạng mong muốn bằng tay.
- Xoa: dùng tay chà nhẹ lên bề mặt.
- Rửa (trong ngữ cảnh vo gạo): làm sạch bằng nước.
Thành ngữ liên quan
- Vo đầu vo đuôi: nói năng, kể chuyện không rõ ràng, lộn xộn.
- Anh ấy kể chuyện vo đầu vo đuôi, chẳng ai hiểu. (Anh ấy kể lộn xộn, thiếu mạch lạc.)