vocal band

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thanh âm: "Vocal band" một trong hai cặp nếp gấp của màng nhầy nhô vào thanh quản, chức năng tạo ra âm thanh khi không khí từ phổi đi qua làm rung chúng. Đây bộ phận quan trọng trong việc phát âm nói.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra dây thanh âm của bệnh nhân để xem tổn thương nào không.)
  • (Ca sĩ cần chăm sóc dây thanh âm của họ để duy trì giọng hát tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vocal band nodules": hạt dây thanh, một tình trạng các nốt nhỏ hình thành trên dây thanh âm do sử dụng giọng quá mức.

    • She was diagnosed with vocal band nodules after months of intense singing. ( ấy được chẩn đoán bị hạt dây thanh sau nhiều tháng hát quá sức.)
  • "vocal band paralysis": liệt dây thanh âm, một tình trạng mất khả năng cử động của một hoặc cả hai dây thanh.

    • Vocal band paralysis can cause hoarseness and difficulty breathing. (Liệt dây thanh âm có thể gây khàn giọng khó thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocal fold (danh từ): nếp thanh âm, một thuật ngữ đồng nghĩa với "vocal band" trong y học.

    • The vocal folds vibrate to produce sound. (Các nếp thanh âm rung động để tạo ra âm thanh.)
  • Vocal cord (danh từ): dây thanh, thuật ngữ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, nhưng về mặt kỹ thuật, "vocal band" "vocal fold" được dùng chính xác hơn trong giải phẫu.

Từ đồng nghĩa
  • Vocal fold: nếp thanh âm (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Vocal cord: dây thanh (thuật ngữ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vocal band", nhưng có thể dùng với động từ "to strain" (làm căng) hoặc "to damage" (làm hỏng):
    • He strained his vocal bands by shouting too loudly. (Anh ấy đã làm căng dây thanh âm của mình bằng cách la hét quá to.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a vocal band issue": gặp vấn đề về dây thanh âm, thường dùng để chỉ các rối loạn giọng nói.
    • The singer canceled the concert because she had a vocal band issue. (Ca sĩ đã hủy buổi hòa nhạc ấy gặp vấn đề về dây thanh âm.)
vocal band
A singer carefully warms up her vocal bands before a performance.