vocal cord

Định nghĩa

Danh từ: Dây thanh quản (thường dùngsố nhiều: vocal cords hoặc vocal folds). - Giải thích: "Vocal cord" chỉ một trong hai cặp nếp gấp của màng nhầy nhô vào thanh quản (larynx). Chúng nhiệm vụ rung động khi không khí đi qua để tạo ra âm thanh, đặc biệt giọng nói.

dụ sử dụng
  • (Ca sĩ đã làm tổn thương dây thanh quản của mình sau khi biểu diễn nhiều giờ không nghỉ ngơi.)
  • (Các bác sĩ đã kiểm tra dây thanh quản của anh ấy để tìm các nốt sần.)
  • (Việc cung cấp đủ nước giúp giữ cho dây thanh quản của bạn linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vocal cord paralysis": liệt dây thanh quảntình trạng một hoặc cả hai dây thanh quản không thể di chuyển bình thường.
    • Vocal cord paralysis can cause hoarseness and difficulty swallowing. (Liệt dây thanh quản có thể gây khàn giọng khó nuốt.)
  • "Vocal cord nodules": nốt sần dây thanh quảncác khối u nhỏ lành tính do sử dụng giọng nói quá mức.
    • Teachers often develop vocal cord nodules due to constant talking. (Giáo viên thường bị nốt sần dây thanh quản do nói chuyện liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocal fold (danh từ): nếp gấp thanh quảnthuật ngữ y học chính xác hơn, đồng nghĩa với .
    • The vocal folds vibrate to produce sound. (Các nếp gấp thanh quản rung động để tạo ra âm thanh.)
  • Larynx (danh từ): thanh quảncơ quan chứa dây thanh quản.
    • The larynx is located in the throat. (Thanh quản nằm trong cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Voice box (danh từ, thân mật): hộp thoại – cách gọi thông thường của thanh quản, bao gồm cả dây thanh quản.
    • He had surgery on his voice box. (Anh ấy đã phẫu thuật hộp thoại.)
  • Plica vocalis (danh từ, y học): nếp gấp thanh quảnthuật ngữ Latinh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strain your vocal cords: làm căng dây thanh quản.
    • Shouting at the concert strained his vocal cords. (La hét tại buổi hòa nhạc đã làm căng dây thanh quản của anh ấy.)
  • Rest your vocal cords: nghỉ ngơi dây thanh quản.
    • After the surgery, she had to rest her vocal cords for a week. (Sau phẫu thuật, ấy phải nghỉ ngơi dây thanh quản trong một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a vocal cord in your body (thành ngữ): hoàn toàn không khả năng nói hoặc hát.
    • He couldn't sing at all; it was as if he didn't have a vocal cord in his body. (Anh ấy hoàn toàn không thể hát; như thể anh ấy không dây thanh quản nào trong cơ thể.)
  • Vocal cord surgery (cụm từ): phẫu thuật dây thanh quản.
    • Vocal cord surgery is delicate and requires a skilled surgeon. (Phẫu thuật dây thanh quản rất tinh vi cần một bác sĩ phẫu thuật lành nghề.)
vocal cord
A singer carefully warms up her vocal cords before a performance.