vocal music
Danh từ: - Âm nhạc thanh nhạc: "vocal music" là loại âm nhạc được tạo ra bằng giọng hát của con người, trái ngược với "instrumental music" (nhạc không lời). Nó bao gồm các tác phẩm được hát bởi một hoặc nhiều ca sĩ, thường có nhạc cụ đệm. - Tác phẩm thanh nhạc: "vocal music" cũng chỉ các tác phẩm hoặc thể loại âm nhạc được thiết kế dành riêng cho giọng hát, như opera, hợp xướng, nhạc kịch, hoặc các bài hát đơn lẻ.
- (Cô ấy thích nhạc thanh nhạc hơn nhạc không lời.)
- (Dàn hợp xướng đã biểu diễn nhạc thanh nhạc tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
- (Nhiều người thích nhạc thanh nhạc vì nó truyền tải cảm xúc qua lời bài hát.)
"vocal music" trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt các thể loại âm nhạc trong giáo dục âm nhạc hoặc lý thuyết âm nhạc.
- The course covers both vocal music and instrumental music. (Khóa học bao gồm cả nhạc thanh nhạc và nhạc không lời.)
"vocal music" như một thể loại biểu diễn: Trong các buổi hòa nhạc hoặc lễ hội, "vocal music" có thể chỉ các tiết mục hát đơn, hát đôi, hoặc hợp xướng.
- The festival featured a variety of vocal music from different cultures. (Lễ hội có nhiều thể loại nhạc thanh nhạc từ các nền văn hóa khác nhau.)
- Vocalist (n): ca sĩ, người hát.
- She is a talented vocalist in the choir. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng trong dàn hợp xướng.)
- Vocalize (v): phát âm, hát lên.
- The singer vocalized the melody beautifully. (Ca sĩ đã hát lên giai điệu một cách tuyệt vời.)
- Vocalization (n): sự phát âm, sự hát.
- The vocalization of the song required great skill. (Việc hát bài hát này đòi hỏi kỹ năng cao.)
- Choral music: nhạc hợp xướng (thường chỉ nhạc thanh nhạc dành cho dàn hợp xướng).
- Choral music is a subset of vocal music. (Nhạc hợp xướng là một nhánh của nhạc thanh nhạc.)
- Sung music: nhạc được hát lên.
- Sung music is another term for vocal music. (Nhạc được hát lên là một thuật ngữ khác cho nhạc thanh nhạc.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vocal music". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Perform vocal music: biểu diễn nhạc thanh nhạc. - The group performed vocal music at the event. (Nhóm đã biểu diễn nhạc thanh nhạc tại sự kiện.) - Compose vocal music: sáng tác nhạc thanh nhạc. - He composes vocal music for choirs. (Anh ấy sáng tác nhạc thanh nhạc cho các dàn hợp xướng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vocal music". Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ mô tả: - The voice is the instrument: giọng hát là nhạc cụ (ám chỉ tầm quan trọng của giọng hát trong nhạc thanh nhạc). - In vocal music, the voice is the instrument. (Trong nhạc thanh nhạc, giọng hát chính là nhạc cụ.)