vocalisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phát âm, sự phát ra âm thanh: "vocalisation" chỉ hành động hoặc quá trình phát ra âm thanh bằng giọng nói, đặc biệt là sự rung động của dây thanh âm để tạo ra tiếng nói hoặc tiếng kêu.
- Âm thanh phát ra: Cũng có thể chỉ chính âm thanh được tạo ra từ quá trình này, như tiếng nói, tiếng hát, hoặc tiếng kêu của động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát âm của ca sĩ rất quan trọng cho một buổi biểu diễn tốt.)
- (Chim sử dụng sự phát ra âm thanh để giao tiếp với nhau.)
- (Hươu cao cổ không thể tạo ra bất kỳ âm thanh phát ra nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vocalisation in speech therapy": sự phát âm trong trị liệu ngôn ngữ, chỉ quá trình luyện tập phát âm để cải thiện giọng nói.
- The child's vocalisation improved after several sessions with the therapist. (Sự phát âm của đứa trẻ đã cải thiện sau vài buổi trị liệu với nhà trị liệu.)
- "vocalisation of animals": sự phát ra âm thanh của động vật, dùng để miêu tả các loại tiếng kêu như gầm, rít, hót.
- Lions use vocalisation to mark their territory. (Sư tử sử dụng sự phát ra âm thanh để đánh dấu lãnh thổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocalise (động từ): phát âm, phát ra âm thanh.
- The baby began to vocalise at three months old. (Đứa bé bắt đầu phát ra âm thanh lúc ba tháng tuổi.)
- Vocal (tính từ): thuộc về giọng nói.
- She has a strong vocal presence. (Cô ấy có sự hiện diện giọng nói mạnh mẽ.)
- Vocalizer (danh từ): người hoặc vật phát ra âm thanh.
- Humans are the most complex vocalizers among mammals. (Con người là loài phát ra âm thanh phức tạp nhất trong số các loài động vật có vú.)
Từ đồng nghĩa
- Phonation: sự phát âm (thuật ngữ chuyên ngành y học hoặc ngôn ngữ học).
- Utterance: lời nói, sự phát biểu (nhấn mạnh vào việc thốt ra từ ngữ).
- Articulation: sự phát âm rõ ràng (tập trung vào cách tạo ra âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "vocalisation", nhưng động từ "vocalise" có thể kết hợp với giới từ:
- Vocalise about: phát âm về (một chủ đề).
- He vocalised about his concerns during the meeting. (Anh ấy đã phát âm về những lo ngại của mình trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Give voice to: thể hiện, bày tỏ (bằng lời nói).
- She gave voice to her frustrations through vocalisation. (Cô ấy đã bày tỏ sự thất vọng của mình qua sự phát âm.)
- Find one's voice: tìm ra giọng nói của mình (theo nghĩa bóng, là có khả năng diễn đạt ý kiến).
- After years of silence, he finally found his vocalisation. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy đã tìm ra sự phát âm của mình.)