vocalizer

Định nghĩa

Danh từ: - Người phát ra âm thanh: "vocalizer" chỉ bất kỳ người nào khả năng tạo ra âm thanh bằng giọng nói, bao gồm cả hát, nói, hoặc phát ra các âm thanh khác. - Sinh vật phát ra âm thanh: Từ này còn được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào (như động vật) có thể phát ra âm thanh bằng giọng nói hoặc cơ quan phát âm. - Người hay chửi thề: Trong một số ngữ cảnh, "vocalizer" có thể chỉ người thường xuyên thốt ra những lời tục tĩu hoặc chửi rủa.

dụ sử dụng
  • (Hươu cao cổ một sinh vật phát ra âm thanh, mặc dù hiếm khi tạo ra tiếng động.)
  • ( ấy một người phát ra âm thanh tài năng, có thể bắt chước tiếng chim hót một cách hoàn hảo.)
  • (Anh ta được biết đến như một người thường xuyên thốt ra những lời chửi thề thô tục trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vocalizer" trong sinh học: Dùng để phân loại các loài động vật khả năng phát âm, thường xuất hiện trong các nghiên cứu về hành vi động vật.

    • Scientists studied the vocalizer species to understand communication patterns. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các loài phát ra âm thanh để hiểu các mô hình giao tiếp.)
  • "vocalizer" trong âm nhạc: Đôi khi được dùng để chỉ ca sĩ hoặc người luyện thanh.

    • The choir needs more vocalizers for the upcoming concert. (Dàn hợp xướng cần thêm nhiều người phát ra âm thanh cho buổi hòa nhạc sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocalize (động từ): phát ra âm thanh, nói, hát.

    • Birds vocalize to attract mates. (Chim hót để thu hút bạn tình.)
  • Vocalization (danh từ): hành động hoặc quá trình phát ra âm thanh.

    • The vocalization of the baby was loud and clear. (Tiếng phát ra âm thanh của em bé rất to rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Utterer: người thốt ra (lời nói, âm thanh).
  • Singer: ca sĩ (nếu nhấn mạnh khía cạnh hát).
  • Speaker: người nói (nếu nhấn mạnh khía cạnh nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vocalize out: phát ra âm thanh một cách rõ ràng.
    • He vocalized out his frustration during the meeting. (Anh ấy đã phát ra âm thanh thể hiện sự thất vọng của mình trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a vocalizer for something: trở thành người đại diện hoặc phát ngôn cho một vấn đề nào đó.
    • She became a vocalizer for environmental issues. ( ấy trở thành người phát ngôn cho các vấn đề môi trường.)
vocalizer
A singer is a skilled vocalizer who performs on stage.