vocalizing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động phát ra âm thanh bằng giọng nói: "vocalizing" chỉ hành động tạo ra âm thanh, lời nói hoặc tiếng hát bằng thanh quản.
- Sự ca hát: Trong ngữ cảnh âm nhạc, "vocalizing" là hành động hát nhạc có giọng, thường là hát các giai điệu hoặc bài hát.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "vocalize"):
- Phát âm, nói ra: Hành động thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng bằng lời nói.
- Hát, luyện thanh: Trong âm nhạc, "vocalizing" là quá trình luyện tập hoặc biểu diễn bằng giọng hát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The vocalizing of the choir filled the church with beautiful music. (Sự ca hát của dàn hợp xướng đã lấp đầy nhà thờ bằng âm nhạc tuyệt đẹp.)
- Babies start vocalizing as a way to communicate. (Trẻ sơ sinh bắt đầu phát ra âm thanh như một cách để giao tiếp.)
Động từ:
- She is vocalizing her concerns about the project. (Cô ấy đang phát biểu những lo ngại của mình về dự án.)
- The singer spent hours vocalizing before the concert. (Ca sĩ đã dành nhiều giờ luyện thanh trước buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vocalizing in the form of song": hát dưới dạng bài hát.
- The birds were vocalizing in the form of song at dawn. (Những chú chim đã hót dưới dạng bài hát vào lúc bình minh.)
"vocalizing without words": phát ra âm thanh không lời.
- The baby's vocalizing without words was a sign of joy. (Việc phát ra âm thanh không lời của em bé là dấu hiệu của niềm vui.)
Biến thể và từ gần giống
Vocalize (động từ nguyên thể): phát âm, hát.
- It's important to vocalize your feelings. (Điều quan trọng là phải nói ra cảm xúc của bạn.)
Vocalization (danh từ): sự phát âm, sự ca hát.
- The vocalization of the actor was clear and strong. (Sự phát âm của diễn viên rất rõ ràng và mạnh mẽ.)
Vocal (tính từ): thuộc về giọng nói.
- She has a strong vocal range. (Cô ấy có quãng giọng rộng.)
Từ đồng nghĩa
Singing: sự ca hát.
- The vocalizing of the birds is similar to singing. (Sự phát ra âm thanh của chim chóc tương tự như ca hát.)
Uttering: sự thốt ra, phát ra lời nói.
- Vocalizing involves uttering sounds. (Sự phát âm bao gồm việc thốt ra âm thanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Vocalize about: nói về, phát biểu về.
- He vocalized about his dissatisfaction with the decision. (Anh ấy đã phát biểu về sự không hài lòng của mình với quyết định đó.)
Vocalize through: thể hiện qua.
- She vocalized her emotions through song. (Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình qua bài hát.)
Thành ngữ liên quan
- Give voice to: bày tỏ, nói lên.
- Vocalizing is a way to give voice to your thoughts. (Sự phát âm là một cách để nói lên suy nghĩ của bạn.)