vocational education
Danh từ: Giáo dục hướng nghiệp, đào tạo nghề. Đây là hình thức giáo dục tập trung vào việc trang bị cho người học những kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn cần thiết để làm việc trong một ngành nghề cụ thể, thường thuộc lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp hoặc thương mại.
- (Giáo dục hướng nghiệp rất cần thiết để chuẩn bị cho học sinh bước vào thị trường lao động.)
- (Nhiều quốc gia đầu tư mạnh vào đào tạo nghề để giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
"to pursue vocational education": theo đuổi giáo dục hướng nghiệp.
- He decided to pursue vocational education in automotive mechanics instead of attending university. (Anh ấy quyết định theo đuổi đào tạo nghề về cơ khí ô tô thay vì học đại học.)
"vocational education program": chương trình đào tạo nghề.
- The vocational education program offers certificates in welding and plumbing. (Chương trình đào tạo nghề cấp chứng chỉ về hàn và sửa ống nước.)
Vocational training (danh từ): đào tạo nghề, thường mang tính thực hành cao.
- Vocational training is often shorter and more hands-on than academic education. (Đào tạo nghề thường ngắn hơn và thực hành nhiều hơn so với giáo dục hàn lâm.)
Vocational school (danh từ): trường dạy nghề.
- She enrolled in a vocational school to learn carpentry. (Cô ấy đăng ký vào một trường dạy nghề để học nghề mộc.)
- Career education: giáo dục định hướng nghề nghiệp.
- Technical education: giáo dục kỹ thuật.
- Trade education: giáo dục thương mại, dạy nghề thủ công.
Vocational education and training (VET): giáo dục và đào tạo nghề (thuật ngữ chính thức).
- The government has increased funding for vocational education and training programs. (Chính phủ đã tăng ngân sách cho các chương trình giáo dục và đào tạo nghề.)
Vocational education system: hệ thống giáo dục hướng nghiệp.
- Germany is known for its strong vocational education system. (Đức nổi tiếng với hệ thống giáo dục hướng nghiệp mạnh mẽ.)
"Learn a trade": học một nghề thủ công hoặc kỹ thuật.
- Many people learn a trade through vocational education. (Nhiều người học một nghề thông qua giáo dục hướng nghiệp.)
"Hands-on training": đào tạo thực hành trực tiếp.
- Vocational education emphasizes hands-on training rather than theory. (Giáo dục hướng nghiệp nhấn mạnh đào tạo thực hành hơn là lý thuyết.)