vocational program

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình đào tạo nghề: "vocational program" một chương trình giáo dục được thiết kế để trang bị cho người học các kỹ năng thực hành kiến thức chuyên môn cụ thể, nhằm chuẩn bị cho họ làm việc trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực kỹ thuật nhất định. Khác với chương trình hàn lâm, chương trình này tập trung vào thực hành hơn lý thuyết.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã đăng ký một chương trình đào tạo nghề về sửa chữa ô tô.)
  • (Nhiều trường trung học hiện nay cung cấp các chương trình đào tạo nghề trong các lĩnh vực như nghệ thuật ẩm thực mạng máy tính.)
  • (Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo nghề, anh ấy đã tìm được việc làm thợ điện chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vocational program" trong ngữ cảnh giáo dục đại học: Một số trường cao đẳng cộng đồng hoặc trường dạy nghề cung cấp các chương trình này để cấp chứng chỉ hoặc bằng cấp liên kết (associate degree) sau 1-2 năm học.

    • The community college has a vocational program in nursing that leads to a certificate. (Trường cao đẳng cộng đồng một chương trình đào tạo nghề điều dưỡng dẫn đến chứng chỉ.)
  • "vocational program" so với "academic program": Nhấn mạnh sự khác biệt giữa đào tạo kỹ năng thực tế giáo dục lý thuyết.

    • While an academic program focuses on theory, a vocational program emphasizes hands-on training. (Trong khi chương trình hàn lâm tập trung vào lý thuyết, chương trình đào tạo nghề nhấn mạnh đào tạo thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocational education (danh từ): giáo dục nghề nghiệp, khái niệm rộng hơn bao gồm các chương trình đào tạo nghề.

    • Vocational education is essential for developing a skilled workforce. (Giáo dục nghề nghiệp rất cần thiết để phát triển lực lượng lao động tay nghề.)
  • Vocational training (danh từ): đào tạo nghề, thường chỉ các khóa học ngắn hạn hơn.

    • He received vocational training in welding at a local trade school. (Anh ấy đã được đào tạo nghề hàn tại một trường dạy nghề địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade program: chương trình thương mại, thường dùng để chỉ các chương trình đào tạo trong các ngành nghề thủ công hoặc kỹ thuật.

    • The trade program in plumbing is very popular. (Chương trình thương mại về sửa ống nước rất phổ biến.)
  • Career and technical education (CTE): giáo dục kỹ thuật nghề nghiệp, thuật ngữ chính thức trong hệ thống giáo dục Hoa Kỳ.

    • CTE programs are similar to vocational programs but often include academic components. (Các chương trình CTE tương tự như chương trình đào tạo nghề nhưng thường bao gồm các thành phần hàn lâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vocational program". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "enroll in" (đăng ký vào) hoặc "complete" (hoàn thành) khi nói về chương trình này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vocational program". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Learn a trade: học một nghề thủ công hoặc kỹ thuật.
      • He decided to learn a trade instead of going to university. (Anh ấy quyết định học một nghề thay vì vào đại học.)
vocational program
A student learns practical skills in a vocational program.