vocational rehabilitation program

Định nghĩa

Danh từ (Cụm danh từ): - Chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp: Một chương trình phục hồi chức năng thông qua đào tạo việc làm, nhằm mục tiêu giúp người tham gia được việc làm thu nhập.

dụ sử dụng
  • (Chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp đã giúp người lao động bị thương học các kỹ năng mới.)
  • ( ấy đã đăng ký tham gia một chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp sau tai nạn của mình.)
  • (Chính phủ tài trợ các chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp cho người khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intensive vocational rehabilitation program": Chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp chuyên sâu, thường kéo dài tập trung cao độ.
    • The intensive vocational rehabilitation program includes both job training and counseling. (Chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp chuyên sâu bao gồm cả đào tạo việc làm tư vấn.)
  • "Community-based vocational rehabilitation program": Chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp dựa vào cộng đồng.
    • Community-based programs offer vocational rehabilitation services locally. (Các chương trình dựa vào cộng đồng cung cấp dịch vụ phục hồi chức năng nghề nghiệp tại địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocational rehabilitation (n): Phục hồi chức năng nghề nghiệp (khái niệm chung, không nhất thiết một chương trình cụ thể).
    • Vocational rehabilitation is essential for people recovering from serious injuries. (Phục hồi chức năng nghề nghiệp rất cần thiết cho những người đang hồi phục sau chấn thương nghiêm trọng.)
  • Rehabilitation program (n): Chương trình phục hồi chức năng (nói chung, không chỉ riêng về nghề nghiệp).
    • The rehabilitation program focuses on physical and mental recovery. (Chương trình phục hồi chức năng tập trung vào sự hồi phục thể chất tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Job training program: Chương trình đào tạo việc làm.
  • Employment rehabilitation program: Chương trình phục hồi chức năng việc làm.
  • Work adjustment program: Chương trình điều chỉnh công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through a vocational rehabilitation program: Trải qua một chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp.
    • He had to go through a vocational rehabilitation program before returning to work. (Anh ấy phải trải qua một chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp trước khi quay lại làm việc.)
  • Complete a vocational rehabilitation program: Hoàn thành một chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp.
    • She completed the vocational rehabilitation program successfully. ( ấy đã hoàn thành chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Get back on one's feet: (Nghĩa bóng) Trở lại trạng thái ổn định sau khó khăn, thường dùng trong bối cảnh phục hồi chức năng.
    • The vocational rehabilitation program helped him get back on his feet after the accident. (Chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp đã giúp anh ấy trở lại cuộc sống bình thường sau tai nạn.)
vocational rehabilitation program
A person learns new skills in a vocational rehabilitation program.