vocational school

Định nghĩa

Danh từ: - Trường dạy nghề: "vocational school" một loại trường trung học hoặc sau trung học chuyên đào tạo các kỹ năng thực hành cho các ngành nghề thủ công, kỹ thuật hoặc dịch vụ cụ thể. Học sinh tại trường dạy nghề được học các nghề như sửa chữa ô tô, nấu ăn, điện tử, làm đẹp, hoặc xây dựng, thay vì chương trình học thuật truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định theo học một trường dạy nghề để trở thành thợ điện thay vì vào đại học.)
  • (Các trường dạy nghề thường quan hệ đối tác chặt chẽ với các doanh nghiệp địa phương để giúp học sinh tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enroll in a vocational school": đăng ký học tại một trường dạy nghề.
    • Many high school graduates enroll in a vocational school to learn a trade. (Nhiều học sinh tốt nghiệp trung học đăng ký học tại một trường dạy nghề để học một nghề thủ công.)
  • "vocational school diploma": bằng tốt nghiệp trường dạy nghề.
    • A vocational school diploma can lead to well-paying jobs in skilled trades. (Bằng tốt nghiệp trường dạy nghề có thể dẫn đến các công việc được trả lương cao trong các ngành nghề kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocational (tính từ): thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp.
    • Vocational training helps students develop practical skills. (Đào tạo hướng nghiệp giúp học sinh phát triển các kỹ năng thực hành.)
  • Trade school (danh từ): trường dạy nghề (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • He went to a trade school to learn plumbing. (Anh ấy đã đến một trường dạy nghề để học nghề sửa ống nước.)
  • Technical school (danh từ): trường kỹ thuật (thường tập trung vào các kỹ năng kỹ thuật cao hơn).
    • The technical school offers courses in computer programming and robotics. (Trường kỹ thuật cung cấp các khóa học về lập trình máy tính robot.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade school: trường dạy nghề (nhấn mạnh vào các nghề thủ công).
  • Technical school: trường kỹ thuật (nhấn mạnh vào các kỹ năng kỹ thuật công nghệ).
  • Vocational college: trường cao đẳng nghề (thường cấp độ sau trung học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "vocational school", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Go to / Attend vocational school: đi học trường dạy nghề. - She plans to attend a vocational school next year. ( ấy dự định học trường dạy nghề vào năm tới.) - Graduate from vocational school: tốt nghiệp trường dạy nghề. - He graduated from vocational school with honors. (Anh ấy tốt nghiệp trường dạy nghề với bằng danh dự.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vocational school", nhưng thành ngữ liên quan đến nghề nghiệp: - Learn a trade: học một nghề thủ công. - Instead of a university degree, he decided to learn a trade at a vocational school. (Thay vì lấy bằng đại học, anh ấy quyết định học một nghề thủ công tại trường dạy nghề.)

vocational school
A student learns to repair an engine in a vocational school.