vocational training
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đào tạo nghề: "vocational training" chỉ quá trình đào tạo hoặc học tập nhằm trang bị cho người học những kỹ năng cụ thể để làm việc trong một ngành nghề nhất định, thường thuộc lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp hoặc thương mại. Đây là hình thức đào tạo thực hành, tập trung vào kỹ năng chuyên môn thay vì lý thuyết hàn lâm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều học sinh chọn đào tạo nghề để trở thành thợ điện hoặc thợ sửa ống nước.)
- (Chính phủ cung cấp tài trợ cho các chương trình đào tạo nghề ở các vùng nông thôn.)
- (Đào tạo nghề giúp thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục và việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vocational training center": trung tâm đào tạo nghề.
- She enrolled in a vocational training center to learn carpentry. (Cô ấy đăng ký vào một trung tâm đào tạo nghề để học nghề mộc.)
"Vocational training program": chương trình đào tạo nghề.
- The vocational training program lasts six months and includes an internship. (Chương trình đào tạo nghề kéo dài sáu tháng và bao gồm một kỳ thực tập.)
"Vocational training certificate": chứng chỉ đào tạo nghề.
- After completing the course, he received a vocational training certificate. (Sau khi hoàn thành khóa học, anh ấy nhận được chứng chỉ đào tạo nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocational (tính từ): thuộc về nghề nghiệp.
- She opted for a vocational course instead of a university degree. (Cô ấy chọn một khóa học nghề thay vì bằng đại học.)
- Training (danh từ): sự đào tạo, huấn luyện.
- On-the-job training is essential for new employees. (Đào tạo tại chỗ là cần thiết cho nhân viên mới.)
Từ đồng nghĩa
- Career training: đào tạo nghề nghiệp (nhấn mạnh vào sự phát triển sự nghiệp).
- Career training programs often lead to immediate job placements. (Các chương trình đào tạo nghề nghiệp thường dẫn đến việc làm ngay lập tức.)
- Technical education: giáo dục kỹ thuật (thường tập trung vào kỹ năng công nghệ hoặc kỹ thuật).
- Technical education includes fields like automotive repair and computer networking. (Giáo dục kỹ thuật bao gồm các lĩnh vực như sửa chữa ô tô và mạng máy tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Train for: đào tạo để chuẩn bị cho (một nghề).
- He is training for a career in welding through vocational training. (Anh ấy đang được đào tạo để chuẩn bị cho sự nghiệp hàn thông qua đào tạo nghề.)
- Specialize in: chuyên sâu vào (một lĩnh vực cụ thể).
- The vocational training program specializes in renewable energy technologies. (Chương trình đào tạo nghề chuyên sâu vào công nghệ năng lượng tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
- Learn the ropes: học các kỹ năng cơ bản của một nghề.
- Vocational training helps new workers learn the ropes quickly. (Đào tạo nghề giúp công nhân mới học các kỹ năng cơ bản một cách nhanh chóng.)
- Hands-on experience: kinh nghiệm thực tế.
- Vocational training provides hands-on experience that is invaluable in the workplace. (Đào tạo nghề cung cấp kinh nghiệm thực tế vô giá trong môi trường làm việc.)