vocative case

Định nghĩa

Danh từ: Cách cách (trong một số ngôn ngữ biến hình) một dạng biến tố của danh từ, được sử dụng khi người hoặc vật danh từ đó chỉ đến đang được xưng hô hoặc gọi tên trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Latin, cách cách của "Marcus" "Marce".)
  • (Từ "domine" trong cụm "O domine" ở cách cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vocative case" thường xuất hiện trong các ngôn ngữ như tiếng Latin, tiếng Hy Lạp cổ, tiếng Phạn một số ngôn ngữ Slav. Trong tiếng Việt, không cách cách riêng biệt; thay vào đó, người ta dùng từ ngữ xưng hô như "ơi", "hỡi" hoặc các từ cảm thán.
  • "vocative case" được dùng chủ yếu trong văn viết cổ điển hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, thơ ca, hoặc cầu nguyện.
Biến thể từ gần giống
  • Vocative (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cách cách.
    • The vocative form of a noun is used for direct address. (Dạng cách của danh từ được dùng để xưng hô trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cách xưng hô: một thuật ngữ mô tả chức năng tương tự, nhưng không phải một cách ngữ pháp chính thức trong nhiều ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
  • In the vocative case: ở cách cách.
    • When you call someone by name in Latin, the name is in the vocative case. (Khi bạn gọi tên ai đó bằng tiếng Latin, tên đócách cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vocative case" trong tiếng Anh, đây một thuật ngữ ngữ pháp chuyên ngành.
vocative case
The teacher explains the vocative case by writing "O Romeo" on the board.