vodka martini

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cocktail martini được pha chế bằng rượu vodka thay vì rượu gin (loại rượu truyền thống thường dùng cho martini). Đây một biến thể phổ biến của martini cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly vodka martini, lắc chứ không khuấy.)
  • (Một ly vodka martini thường được trang trí bằng một lát chanh hoặc ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vodka martini, dry": Một loại vodka martini ít vermouth (rượu vang thảo mộc) hơn, tạo vị khô hơn.
    • She prefers her vodka martini dry, with just a hint of vermouth. ( ấy thích vodka martini khô, chỉ với một chút vermouth.)
  • "Vodka martini, dirty": Một loại vodka martini được thêm một ít nước muối ô liu để tạo vị mặn đục.
    • A dirty vodka martini is his favorite way to enjoy this cocktail. (Một ly vodka martini dirty cách yêu thích của anh ấy để thưởng thức loại cocktail này.)
Biến thể từ gần giống
  • Martini (n): Loại cocktail cơ bản, thường làm từ gin vermouth.
    • A classic martini uses gin, not vodka. (Một martini cổ điển dùng gin, không phải vodka.)
  • Vodkatini (n): Tên gọi khác của vodka martini, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
    • I'll have a vodkatini, please. (Làm ơn cho tôi một ly vodkatini.)
Từ đồng nghĩa
  • Vodkatini: Từ viết tắt thông dụng.
  • Martini with vodka: Cách mô tả rõ ràng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shake a vodka martini: Lắc (pha chế) một ly vodka martini.
    • The bartender shook a vodka martini expertly. (Người pha chế đã lắc một ly vodka martini một cách điêu luyện.)
  • Stir a vodka martini: Khuấy (pha chế) một ly vodka martini.
    • Some purists insist on stirring a vodka martini to avoid diluting it. (Một số người theo chủ nghĩa thuần túy nhấn mạnh việc khuấy vodka martini để tránh làm loãng .)
Thành ngữ liên quan
  • "Shaken, not stirred": Một câu nói nổi tiếng của nhân vật James Bond, chỉ cách pha chế vodka martini.
    • He always orders his vodka martini shaken, not stirred, just like James Bond. (Anh ấy luôn gọi vodka martini lắc chứ không khuấy, giống như James Bond.)
vodka martini
A bartender prepares a vodka martini at the bar.