vodka

/'vɔdkə/
Học thuật
Thân thiện
vodka

Une bouteille de vodka est posée sur le comptoir d'un bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu vodka: Một loại đồ uống cồn trong suốt, không màu, thường được chưng cất từ ngũ cốc hoặc khoai tây lên men, nguồn gốc từ các nước Đông Âu Bắc Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle commande une vodka tonic. ( ấy gọi một ly vodka tonic.)
    • La vodka russe est très réputée. (Rượu vodka Nga rất nổi tiếng.)
    • Il ne boit que de la vodka glacée. (Anh ấy chỉ uống vodka ướp lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vodka" như một thành phần:
    • Une sauce à la vodka. (Một loại sốt vodka.)
    • Un sorbet à la vodka. (Một loại kem trái cây pha vodka.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucune variante directe (Không biến thể trực tiếp): Từ "vodka" là một danh từ mượn, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Pháp.
  • Từ liên quan:
    • Alcool (n.m): Rượu cồn nói chung.
    • Eau-de-vie (n.f): Rượu mạnh, rượu chưng cất.
    • Spiritueux (n.m.pl): Đồ uống cồn mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact (Không từ đồng nghĩa chính xác): Trong ngữ cảnh chỉ loại rượu cụ thể này, thường không từ đồng nghĩa thay thế hoàn toàn. Có thể dùng các cụm từ mô tả chung hơn.
  • Cụm từ mô tả:
    • Un alcool blanc (n.m): Một loại rượu trắng (chỉ chung các loại rượu chưng cất không màu như gin, tequila...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Vodka" là một danh từ, không phrasal verbs đi kèm trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "vodka" như một yếu tố cố định.
vodka

Une bouteille de vodka est posée sur le comptoir d'un bar.

danh từ giống cái
  1. rượu votca