voguish
Định nghĩa
Tính từ:
- Hợp mốt, theo xu hướng thịnh hành: "voguish" mô tả một thứ gì đó phù hợp với mốt hoặc xu hướng mới nhất, thường là trong thời trang, phong cách hoặc ý tưởng.
- Thanh lịch và sành điệu: "voguish" cũng chỉ sự tinh tế, sang trọng và hợp thời.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy hợp mốt đến bữa tiệc.)
- (Những ý tưởng hợp thời của anh ấy về công nghệ đã thu hút nhiều người theo dõi.)
- (Nhà hàng có thiết kế nội thất sành điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voguish terminology": thuật ngữ thịnh hành.
- The article is full of voguish terminology that confuses readers. (Bài báo đầy những thuật ngữ thịnh hành khiến người đọc bối rối.)
- "a suit of voguish cut": một bộ vest có kiểu dáng hợp thời.
- He bought a suit of voguish cut for the interview. (Anh ấy mua một bộ vest kiểu dáng hợp thời cho buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vogue (danh từ): mốt, thời trang.
- Long skirts are back in vogue. (Váy dài đang trở lại mốt.)
- Vogueish (tính từ, ít dùng): một dạng biến thể khác của "voguish", nhưng thường được viết là "voguish".
Từ đồng nghĩa
- Trendy: hợp xu hướng.
- Fashionable: thời thượng.
- Chic: thanh lịch, sành điệu.
- Stylish: phong cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "voguish", vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- In vogue: đang thịnh hành, hợp mốt.
- Bright colors are in vogue this season. (Màu sắc tươi sáng đang thịnh hành mùa này.)
- All the rage: rất thịnh hành, gây sốt.
- This hairstyle was all the rage in the 1990s. (Kiểu tóc này từng gây sốt vào những năm 1990.)