voice communication

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao tiếp bằng giọng nói: "voice communication" chỉ sự truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua âm thanh phát ra từ miệng (lời nói). Đây hình thức giao tiếp trực tiếp giữa người với người, thường được thực hiện qua các cuộc trò chuyện, hội thoại hoặc các phương tiện như điện thoại, micro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voice communication is essential for effective teamwork. (Giao tiếp bằng giọng nóiđiều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả.)
    • The device allows clear voice communication even in noisy environments. (Thiết bị này cho phép giao tiếp bằng giọng nói rõ ràng ngay cả trong môi trường ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voice communication breakdown": sự cố trong giao tiếp bằng giọng nói, thường do kỹ thuật hoặc ngữ nghĩa.

    • A voice communication breakdown led to misunderstandings among the team members. (Sự cố trong giao tiếp bằng giọng nói đã dẫn đến hiểu lầm giữa các thành viên trong nhóm.)
  • "Real-time voice communication": giao tiếp bằng giọng nói diễn ra ngay lập tức, không độ trễ.

    • Video conferencing provides real-time voice communication across different locations. (Hội nghị truyền hình cung cấp giao tiếp bằng giọng nói theo thời gian thực giữa các địa điểm khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Voice (n): giọng nói, tiếng nói.

    • Her voice is very soothing. (Giọng nói của ấy rất êm dịu.)
  • Communication (n): sự giao tiếp, truyền thông.

    • Good communication skills are important in any job. (Kỹ năng giao tiếp tốt rất quan trọng trong bất kỳ công việc nào.)
  • Verbal communication (n): giao tiếp bằng lời nói (bao gồm cả giọng nói từ ngữ).

    • Verbal communication can be either spoken or written. (Giao tiếp bằng lời nói có thể nói hoặc viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Speech: lời nói, bài phát biểu.
    • His speech was clear and persuasive. (Lời nói của anh ấy rõ ràng thuyết phục.)
  • Oral communication: giao tiếp bằng miệng.
    • Oral communication is often used in meetings. (Giao tiếp bằng miệng thường được sử dụng trong các cuộc họp.)
  • Spoken language: ngôn ngữ nói.
    • He recorded the spoken language of the streets. (Anh ấy đã ghi lại ngôn ngữ nói của đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng với động từ "use" hoặc "establish")
    • They use voice communication to coordinate their tasks. (Họ sử dụng giao tiếp bằng giọng nói để phối hợp công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lend your voice to something": ủng hộ hoặc tham gia vào một vấn đề nào đó bằng cách nói lên ý kiến.
    • She lent her voice to the campaign for environmental protection. ( ấy đã lên tiếng ủng hộ chiến dịch bảo vệ môi trường.)
voice communication
He uses voice communication to talk to his friend on the phone.