voice of conscience

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiếng nói lương tâm: "voice of conscience" chỉ tiếng nói bên trong mỗi người, chức năng phán xét hành vi của bản thân, phân biệt đúng sai, tốt xấu. Đây khái niệm trừu tượng, thường được nhân cách hóa như một giọng nói thầm thì trong tâm trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy không thể phớt lờ tiếng nói lương tâm mách bảo mình phải trả lại chiếc bị mất.)
  • (Tiếng nói lương tâm của anh ấy đã ngăn cản anh ta gian lận trong kỳ thi.)
  • (Sau cuộc tranh cãi, tiếng nói lương tâm thì thầm rằng anh ta nên xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to listen to one's voice of conscience": lắng nghe tiếng nói lương tâm của mình.
    • In difficult decisions, it's important to listen to your voice of conscience. (Trong những quyết định khó khăn, điều quan trọng lắng nghe tiếng nói lương tâm của bạn.)
  • "to have a clear voice of conscience": lương tâm trong sạch, không bị cắn rứt.
    • He slept peacefully, having a clear voice of conscience after helping the old lady. (Anh ấy ngủ ngon lành, với lương tâm trong sạch sau khi giúp đỡ bà cụ.)
  • "the voice of conscience speaks": tiếng nói lương tâm lên tiếng (thường khi làm điều sai trái).
    • When he told the lie, the voice of conscience spoke loudly in his mind. (Khi anh ta nói dối, tiếng nói lương tâm đã lên tiếng lớn trong tâm trí anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Conscience (n): lương tâm (dạng rút gọn, thường đứng một mình).
    • His conscience bothered him after the theft. (Lương tâm anh ấy day dứt sau vụ trộm.)
  • Conscientious (adj): lương tâm, tận tâm.
    • She is a conscientious worker who always does her best. ( ấy một nhân viên tận tâm, luôn làm hết sức mình.)
  • Conscience-stricken (adj): bị lương tâm cắn rứt.
    • He felt conscience-stricken after lying to his parents. (Anh ấy cảm thấy lương tâm cắn rứt sau khi nói dối cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moral compass: la bàn đạo đức (chỉ hướng dẫn về đúng sai).
  • Inner voice: tiếng nói nội tâm (rộng hơn, có thể bao gồm cả cảm xúc trực giác).
  • Guiding principle: nguyên tắc chỉ đạo (mang tính lý trí hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Listen to one's conscience: nghe theo lương tâm.
    • He decided to listen to his conscience and tell the truth. (Anh ấy quyết định nghe theo lương tâm nói sự thật.)
  • Follow one's conscience: làm theo lương tâm.
    • She always follows her conscience, no matter the consequences. ( ấy luôn làm theo lương tâm, bất kể hậu quả ra sao.)
Thành ngữ liên quan
  • A guilty conscience needs no accuser: Lương tâm cắn rứt không cần người tố cáo.
    • He confessed immediately; a guilty conscience needs no accuser. (Anh ta thú nhận ngay lập tức; lương tâm cắn rứt không cần người tố cáo.)
  • Conscience makes cowards of us all: Lương tâm khiến tất cả chúng ta trở nên hèn nhát (trích từ Shakespeare, ý nói lương tâm ngăn cản hành động sai trái).
    • He wanted to cheat, but conscience makes cowards of us all. (Anh ta muốn gian lận, nhưng lương tâm khiến tất cả chúng ta trở nên hèn nhát.)
voice of conscience
A person listens to their voice of conscience before making a decision.