voicemail

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống thư thoại: "voicemail" một hệ thống máy tính dùng để trả lời chuyển tiếp các cuộc gọi điện thoại. Các tin nhắn thoại có thể được ghi lại, lưu trữ chuyển tiếp đến người nhận.
    • Tin nhắn thoại: "voicemail" cũng chỉ chính các tin nhắn thoại được ghi lại trong hệ thống này.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã để lại cho bạn một tin nhắn thoại về cuộc họp.)
  • (Vui lòng kiểm tra thư thoại của bạn để xem tin nhắn quan trọng nào không.)
  • (Hộp thư thoại của tôi đã đầy, vậy tôi cần xóa một số tin nhắn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a voicemail": để lại một tin nhắn thoại.

    • She left a voicemail explaining the delay. ( ấy đã để lại một tin nhắn thoại giải thích về sự chậm trễ.)
  • "to check voicemail": kiểm tra thư thoại.

    • He checks his voicemail every morning. (Anh ấy kiểm tra thư thoại của mình mỗi sáng.)
  • "voicemail greeting": lời chào thư thoại (bản ghi âm chào mừng khi người gọi vào hộp thư thoại).

    • Please update your voicemail greeting to reflect your new position. (Vui lòng cập nhật lời chào thư thoại của bạn để phản ánh vị trí mới của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Voice mail (cách viết khác): đây cách viết tách rời, nhưng nghĩa hoàn toàn giống với "voicemail".
  • Voice message (n): tin nhắn thoại (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả tin nhắn ghi âm trực tiếp, không nhất thiết qua hệ thống thư thoại).
    • She sent a voice message via the app. ( ấy đã gửi một tin nhắn thoại qua ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Answering machine: máy trả lời tự động (thiết bị vật , thường dạng , không dùng hệ thống máy tính).
    • My grandmother still uses an answering machine. ( tôi vẫn dùng máy trả lời tự động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "voicemail", nhưng có thể kết hợp với động từ như "set up", "access", "retrieve".)
    • I need to set up my voicemail on this new phone. (Tôi cần thiết lập thư thoại trên chiếc điện thoại mới này.)
    • You can access your voicemail by dialing *98. (Bạn có thể truy cập thư thoại của mình bằng cách quay số *98.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "voicemail".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "voicemail"

voicemail
The phone's voicemail light is blinking with a new message.