voiceprint

Định nghĩa

Danh từ: Dấu vân giọng nói (voiceprint) một dạng nhận dạng sinh trắc học, được tạo ra bằng cách ghi âm điện tử biểu diễn bằng đồ họa giọng nói của một người. Các dấu vân giọng nóiduy nhất đặc trưng cho từng cá nhân nói, tương tự như dấu vân tay.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống an ninh sử dụng dấu vân giọng nói để xác minh danh tính của người dùng.)
  • (Dấu vân giọng nói của mỗi người duy nhất, khiến trở thành một nhận dạng sinh trắc học đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a voiceprint": tạo ra một dấu vân giọng nói.
    • The software can create a voiceprint from a short audio sample. (Phần mềm có thể tạo ra một dấu vân giọng nói từ một mẫu âm thanh ngắn.)
  • "to match voiceprints": so khớp các dấu vân giọng nói.
    • The forensic team matched the voiceprints to identify the suspect. (Đội pháp y đã so khớp các dấu vân giọng nói để xác định nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Voice (danh từ): giọng nói.
    • Her voice is very distinctive. (Giọng nói của ấy rất đặc biệt.)
  • Fingerprint (danh từ): dấu vân tay (một dạng nhận dạng sinh trắc học khác).
    • The police used fingerprints to solve the crime. (Cảnh sát đã sử dụng dấu vân tay để giải quyết vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Biometric voice signature: chữ ký giọng nói sinh trắc học.
  • Voice biometric identifier: nhận dạng giọng nói sinh trắc học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "voiceprint".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "voiceprint".

voiceprint
A technician analyzes a voiceprint on a computer screen.