voisinage

danh từ giống đực
  1. sựgần
    • Voisinage de la mer
      sựgần biển
  2. quan hệ hàng xóm, quan hệ láng giềng
    • Bon voisinage
      quan hệ láng giềng tốt
  3. hàng xóm, láng giềng
    • Le voisinage assemblé
      hàng xóm hội họp lại
  4. sự ngồi gần
    • Le voisinage d'un écolier dissipé
      sự ngồi gần một học sinh nghịch ngợm
  5. vùng lân cận, vùng xung quanh
    • Maisons du voisinage
      nhà cửa vùng lân cận
  6. sự gần đến (về thời gian)
    • Voisinage de l'hiver
      sự gần đến mùa đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

voisinage
Les enfants jouent ensemble dans le voisinage.