voisinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ở gần, sự lân cận (về không gian): Chỉ việc một vật, địa điểm hoặc người ở gần một vật, địa điểm hoặc người khác.
- Quan hệ hàng xóm, quan hệ láng giềng: Chỉ mối quan hệ giữa những người sống gần nhau.
- Hàng xóm, láng giềng (tập thể): Chỉ một nhóm người sống gần nhau, tạo thành một cộng đồng nhỏ.
- Sự ngồi gần, sự ở gần (trong một không gian cụ thể): Chỉ vị trí gần nhau trong một bối cảnh như lớp học, rạp hát.
- Vùng lân cận, vùng xung quanh: Chỉ khu vực địa lý bao quanh một địa điểm nào đó.
- Sự gần đến (về thời gian): Chỉ việc một sự kiện hoặc một khoảng thời gian nào đó sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Sự ở gần:
- Le voisinage de la mer rafraîchit l'air. (Sự ở gần biển làm không khí mát mẻ.)
- Quan hệ hàng xóm:
- Ils entretiennent de bonnes relations de voisinage. (Họ duy trì mối quan hệ láng giềng tốt.)
- Hàng xóm (tập thể):
- Tout le voisinage a été invité à la fête. (Tất cả hàng xóm đều được mời đến bữa tiệc.)
- Sự ngồi gần:
- Le voisinage d'une personne bruyante au cinéma est désagréable. (Sự ngồi gần một người ồn ào ở rạp chiếu phim thật khó chịu.)
- Vùng lân cận:
- Il y a plusieurs épiceries dans le voisinage. (Có nhiều cửa hàng tạp hóa trong vùng lân cận.)
- Sự gần đến (thời gian):
- On sent le voisinage de l'été. (Người ta cảm nhận được sự gần đến của mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À proximité, dans le voisinage": Ở gần đây, trong vùng lân cận.
- Y a-t-il une banque dans le voisinage ? (Có ngân hàng nào ở gần đây không?)
- "Au voisinage de": Vào khoảng, xấp xỉ (một con số, một địa điểm).
- Le prix est au voisinage de 100 euros. (Giá vào khoảng 100 euro.)
Biến thể và từ gần giống
- Voisin, voisine (n): Người hàng xóm (chỉ cá nhân).
- Ma voisine est très gentille. (Người hàng xóm của tôi rất tử tế.)
- Voisiner (v): Ở gần, tiếp giáp với; có quan hệ hàng xóm.
- Notre jardin voisine avec le leur. (Khu vườn của chúng tôi tiếp giáp với khu vườn của họ.)
- Avoisinant, avoisinante (adj): Lân cận, kế cận.
- les régions avoisinantes (các vùng lân cận)
Từ đồng nghĩa
- Proximité (n): Sự gần gũi, sự lân cận (về không gian hoặc thời gian).
- Quartier (n): Khu phố, khu vực (có thể rộng hơn "voisinage").
- Environnement (n): Môi trường xung quanh (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tự nhiên và xã hội).
Thành ngữ liên quan
- Bon voisinage: Quan hệ láng giềng tốt.
- Un pacte de bon voisinage entre les deux pays. (Một hiệp ước về quan hệ láng giềng tốt giữa hai quốc gia.)
- Mauvais voisinage: Quan hệ láng giềng xấu.
- Des nuisances sonores peuvent créer un mauvais voisinage. (Những tiếng ồn gây phiền toái có thể tạo ra quan hệ láng giềng xấu.)
danh từ giống đực
- sự ở gần
- Voisinage de la mersự ở gần biển
- quan hệ hàng xóm, quan hệ láng giềng
- Bon voisinagequan hệ láng giềng tốt
- hàng xóm, láng giềng
- Le voisinage assembléhàng xóm hội họp lại
- sự ngồi gần
- Le voisinage d'un écolier dissipésự ngồi gần một học sinh nghịch ngợm
- vùng lân cận, vùng xung quanh
- Maisons du voisinagenhà cửa vùng lân cận
- sự gần đến (về thời gian)
- Voisinage de l'hiversự gần đến mùa đông