voix celeste

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Thanh ghi đàn organ tạo hiệu ứng rung nhẹ: "voix celeste" một loại thanh ghi (stop) trên đàn organ, được thiết kế để tạo ra âm thanh rung nhẹ, mềm mại, thường được dùng để tăng thêm chiều sâu cảm xúc cho bản nhạc.

dụ sử dụng
  • (Người chơi đàn organ kéo thanh voix celeste ra để thêm hiệu ứng lung linh nhẹ nhàng vào bài thánh ca.)
  • (Voix celeste thường được sử dụng trong nhạc organ thời kỳ Lãng mạn chất âm thanh thanh thoát của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voix celeste stop": chỉ riêng thanh ghi này trên đàn organ.
    • The voix celeste stop is typically tuned slightly sharp to create a beating effect. (Thanh ghi voix celeste thường được chỉnh âm hơi cao hơn một chút để tạo hiệu ứng rung.)
Biến thể từ gần giống
  • Voix humaine (danh từ): thanh ghi organ mô phỏng giọng người.
  • Celeste (tính từ): mang tính chất thanh thoát, nhẹ nhàng (thường dùng trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Tremulant (danh từ): hiệu ứng rung trên đàn organ (nhưng không phải thanh ghi cụ thể).
  • Celestial voice (cụm từ): giọng thanh tao (mô tả nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến.)

voix celeste
The organist engages the voix celeste stop for a soft, shimmering chord.