volaille
Định nghĩa
Danh từ:
- Thịt gà (dùng làm thực phẩm): "volaille" là từ tiếng Pháp chỉ thịt gà, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để nói về phần thịt của con gà được chế biến làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chế biến một món thịt gà ngon với rau củ.)
- (Thịt gà là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Volaille de Bresse": Thịt gà Bresse, một loại thịt gà cao cấp của Pháp.
- The restaurant serves only volaille de Bresse for its roast chicken dish. (Nhà hàng chỉ phục vụ thịt gà Bresse cho món gà quay của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Volaille (n): Cũng có thể dùng để chỉ chung các loại gia cầm (gà, vịt, ngỗng) trong tiếng Pháp, nhưng trong tiếng Anh, nó thường chỉ thịt gà.
- The farm specializes in volaille, including chickens and ducks. (Trang trại chuyên về gia cầm, bao gồm gà và vịt.)
Từ đồng nghĩa
- Chicken (meat): thịt gà.
- This recipe uses chicken instead of volaille. (Công thức này dùng thịt gà thay vì thịt gà.)
Thành ngữ liên quan
- "Volaille de grain": Gà thả vườn, gà ăn ngũ cốc.
- The farmer raises volaille de grain for better flavor. (Người nông dân nuôi gà thả vườn để có hương vị ngon hơn.)