volapuk

Định nghĩa

Volapuk (Danh từ riêng): Một ngôn ngữ nhân tạo được xây dựng vào cuối thế kỷ 19, được coi một trong những ngôn ngữ quốc tế phụ trợ đầu tiên. dựa chủ yếu vào tiếng Anh nhưng cũng một số gốc từ tiếng Đức, tiếng Pháp tiếng Latinh.

dụ sử dụng
  • (Volapuk được tạo ra bởi Johann Martin Schleyer vào năm 1879.)
  • (Mặc dù Volapuk không còn được nói rộng rãi ngày nay, đã ảnh hưởng đến các ngôn ngữ nhân tạo sau này như Esperanto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nói về lịch sử ngôn ngữ: Volapuk thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về ngôn ngữ nhân tạo phong trào quốc tế ngữ.

    • The decline of Volapuk was partly due to internal disputes among its speakers. (Sự suy tàn của Volapuk một phần do các tranh chấp nội bộ giữa những người nói .)
  • So sánh với Esperanto: Volapuk thường được so sánh với Esperanto, một ngôn ngữ nhân tạo thành công hơn.

    • Unlike Esperanto, Volapuk had a more complex grammar, which made it harder to learn. (Không giống như Esperanto, Volapuk ngữ pháp phức tạp hơn, khiến khó học hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Volapükist (Danh từ): Người ủng hộ hoặc nghiên cứu Volapuk.

    • A volapükist is someone who studies or promotes the Volapuk language. (Một volapükist người nghiên cứu hoặc quảng bá ngôn ngữ Volapuk.)
  • Volapükology (Danh từ): Ngành nghiên cứu về Volapuk.

    • Volapükology is a niche field within constructed language studies. (Volapükology một lĩnh vực chuyên sâu trong nghiên cứu ngôn ngữ nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ nhân tạo: Một thuật ngữ chung cho các ngôn ngữ được tạo ra chủ đích.
  • Quốc tế ngữ: Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả Volapuk Esperanto.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ thống Volapuk: Cấu trúc ngữ pháp từ vựng của Volapuk.
    • The Volapuk system was designed to be neutral but ended up being heavily European-based. (Hệ thống Volapuk được thiết kế để trung lập nhưng cuối cùng lại dựa nhiều vào các ngôn ngữ châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói Volapuk: Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc sử dụng một ngôn ngữ khó hiểu hoặc xa lạ.
    • When he started talking about advanced physics, it felt like he was speaking Volapuk. (Khi anh ấy bắt đầu nói về vật nâng cao, cảm giác như anh ấy đang nói Volapuk vậy.)
volapuk
A student studies a textbook about Volapuk.